Stal Mielec
3 : 3
FT · Hiệp một 3:0
·
Podbeskidzie

Stal Mielec vs Podbeskidzie

Tỷ số chung cuộc: Stal Mielec 3-3 Podbeskidzie tại I liga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stal Mielec thắng 3, hòa 1, Podbeskidzie thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 2
Phong độ
WLLDD Stal Mielec
DDLLD Podbeskidzie
  1. 3' T. Gmur · P. Wlazlo 1-0
  2. 10' P. Kruszelnicki · M. Cebula 2-0
  3. 20' K. Getinger · P. Wlazlo 3-0
  4. 22' O. Tomczyk
  5. HT3-0
  6. 46' A. Kasperkiewicz K. Gach
  7. 46' D. Pietraszkiewicz M. Sitek
  8. 46' W. Slomka D. Takac
  9. 49' K. Getinger
  10. 56' 3-1 A. Kasperkiewicz · L. Klisiewicz
  11. 59' Y. Shikavka O. Tomczyk
  12. 60' M. Domanski M. Cebula
  13. 62' 3-2 M. Urynowicz
  14. 64' I. Puerto
  15. 65' 3-3 M. Biernat11m
  16. 68' M. Domanski
  17. 68' N. Niedzwiedz T. Gmur
  18. 68' S. Oure P. Kruszelnicki
  19. 72' B. Martosz K. Kolanko
  20. 83' K. Koscielny F. Gerbowski
  21. 83' K. Sommerfeld K. Odolak
  22. 86' L. Klisiewicz
  23. FT3-3

Đội hình

Stal Mielec HLV: Damian Skiba
  1. 99M. Gostomski
  2. 2B. Kukulowicz
  3. 94B. Kwiecien
  4. 44I. Puerto
  5. 23K. Getinger
  6. 90P. Kruszelnicki ▼ 68'
  7. 32F. Gerbowski ▼ 83'
  8. 18P. Wlazlo
  9. 19T. Gmur ▼ 68'
  10. 7M. Cebula ▼ 60'
  11. 11K. Odolak ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 41P. Chrapusta
  2. 10M. Domanski ▲ 60'
  3. 14K. Koscielny ▲ 83'
  4. 30J. Malek
  5. 8N. Niedzwiedz ▲ 68'
  6. 47S. Oure ▲ 68'
  7. 6K. Sommerfeld ▲ 83'
  8. 16N. Szady
  9. 38M. Wyparlo
Podbeskidzie HLV: Marcin Wlodarski
  1. 1K. Forenc
  2. 2K. Sochan
  3. 4M. Biernat
  4. 22K. Gach ▼ 46'
  5. 21K. Kolanko ▼ 72'
  6. 8D. Takac ▼ 46'
  7. 14M. Urynowicz
  8. 26O. Sewerzynski
  9. 7M. Sitek ▼ 46'
  10. 37O. Tomczyk ▼ 59'
  11. 90L. Klisiewicz

Dự bị 9

  1. 99S. Branczyk
  2. 3A. Kasperkiewicz ▲ 46'
  3. 9Y. Shikavka ▲ 59'
  4. 10D. Pietraszkiewicz ▲ 46'
  5. 11T. Hirosawa
  6. 61K. Smolinski
  7. 6A. Iwanczyk
  8. 84B. Martosz ▲ 72'
  9. 98W. Slomka ▲ 46'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
8 13 - 7 +6 15
2
Pogoń Grod. Mazowiecki
7 11 - 5 +6 15
3
Miedz Legnica
7 11 - 4 +7 14
4
Chrobry Głogów
7 11 - 6 +5 11
5
Arka Gdynia
7 10 - 6 +4 11
6
Polonia Warszawa
8 13 - 12 +1 11
7
Nieciecza
7 11 - 11 0 10
8
Ruch Chorzów
7 6 - 8 -2 10
9
Warta Poznań
7 11 - 11 0 9
10
Odra Opole
7 7 - 7 0 9
11
Stal Mielec
7 12 - 14 -2 9
12
Pogoń Siedlce
6 7 - 6 +1 8
13
Polonia Bytom
8 14 - 17 -3 8
14
Stal Rzeszów
7 6 - 13 -7 8
15
Lechia Gdańsk
7 8 - 13 -5 7
16
Podbeskidzie
7 8 - 10 -2 6
17
Puszcza Niepołomice
7 6 - 9 -3 6
18
Unia Skierniewice
7 6 - 12 -6 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
21Ghi được14
27Thủng lưới15
1.91Bàn thắng mỗi trận1.17
0Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu