Stal Mielec
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Podbeskidzie

Stal Mielec vs Podbeskidzie

Tỷ số chung cuộc: Stal Mielec 2-1 Podbeskidzie tại I liga, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stal Mielec thắng 3, hòa 1, Podbeskidzie thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 20
Sân vận động
Stadion MOSiR, Mielec
Trọng tài
T. Marciniak
Phong độ
WLLDD Stal Mielec
DDLLD Podbeskidzie
  1. 8' K. Osyra
  2. 13' Mateusz Żyro 1-0
  3. 15' M. Mak 2-0
  4. 43' 2-1 Ł. Sierpina11m
  5. HT2-1
  6. 46' L. Bielak J. Šoljić
  7. 58' A. Prokić L. Janoszka
  8. 70' M. Sopoćko K. Sieracki
  9. 77' F. Modelski
  10. 80' G. Tomasiewicz
  11. 82' M. Urbanczyk
  12. 85' Iván Martín A. Rakowski
  13. 90'+4 B. Bajorek G. Tomasiewicz
  14. FT2-1

Đội hình

Stal Mielec HLV: D. Marzec
  1. D. Primel
  2. K. Getinger
  3. M. Bodzioch
  4. Mateusz Żyro
  5. L. Janoszka ▼ 58'
  6. J. Šoljić ▼ 46'
  7. M. Mak
  8. G. Tomasiewicz ▼ 90'
  9. B. Nowak
  10. M. Urbańczyk
  11. S. Stasik

Dự bị 3

  1. L. Bielak ▲ 46'
  2. A. Prokić ▲ 58'
  3. B. Bajorek ▲ 90'
Podbeskidzie HLV: K. Brede
  1. M. Polaček
  2. F. Modelski
  3. K. Danielak
  4. K. Osyra
  5. A. Komor
  6. K. Gach
  7. R. Figiel
  8. Ł. Sierpina
  9. A. Rakowski ▼ 85'
  10. K. Sieracki ▼ 70'
  11. M. Roginić

Dự bị 2

  1. M. Sopoćko ▲ 70'
  2. Iván Martín ▲ 85'

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stal Mielec
34 57 - 31 +26 67
2
Podbeskidzie
34 64 - 35 +29 65
3
Warta Poznań
34 52 - 35 +17 60
4
Radomiak Radom
34 52 - 45 +7 57
5
Miedz Legnica
34 49 - 44 +5 51
6
Nieciecza
34 47 - 34 +13 50
7
Chrobry Głogów
34 41 - 44 -3 49
8
Puszcza Niepołomice
34 36 - 37 -1 48
9
Tychy 71
34 60 - 53 +7 47
10
Stomil Olsztyn
34 30 - 38 -8 46
11
Zaglebie Sosnowiec
34 49 - 55 -6 44
12
Sandecja Nowy Sącz
34 45 - 49 -4 44
13
Odra Opole
34 33 - 39 -6 42
14
Jastrzębie
34 41 - 46 -5 41
15
Bełchatów
34 36 - 45 -9 40
16
Olimpia Grudziądz
34 45 - 56 -11 40
17
Chojniczanka Chojnice
34 46 - 67 -21 30
18
Wigry Suwałki
34 27 - 57 -30 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
65Ghi được64
35Thủng lưới36
1.71Bàn thắng mỗi trận1.83
15Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu