Podbeskidzie
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Stal Mielec

Podbeskidzie vs Stal Mielec

Tỷ số chung cuộc: Podbeskidzie 4-1 Stal Mielec tại I liga, 11 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Podbeskidzie thắng 3, hòa 1, Stal Mielec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Miejski, Bielsko-Biała
Trọng tài
P. Urban
Phong độ
DLLDD Podbeskidzie
WLLDD Stal Mielec
  1. 11' 0-1 A. Paluchowski
  2. 30' M. Roginic
  3. 35' K. Danielak 1-1
  4. 42' D. Bashlay
  5. HT1-1
  6. 55' A. Prokić L. Janoszka
  7. 62' K. Danielak 2-1
  8. 67' M. Mak B. Nowak
  9. 70' J. Barišić A. Paluchowski
  10. 72' K. Danielak 3-1
  11. 73' J. Soljic
  12. 80' M. Dobrotka
  13. 82' R. Figiel
  14. 87' Iván Martín K. Danielak
  15. 90'+2 M. Rzuchowski Ł. Sierpina
  16. 90'+4 Iván Martín 4-1
  17. FT4-1

Đội hình

Podbeskidzie HLV: K. Brede
  1. M. Polaček
  2. D. Bashlay
  3. F. Modelski
  4. K. Danielak ▼ 87'
  5. K. Osyra
  6. B. Jaroch
  7. T. Nowak
  8. R. Figiel
  9. Ł. Sierpina ▼ 90'
  10. K. Sieracki
  11. M. Roginić

Dự bị 2

  1. Iván Martín ▲ 87'
  2. M. Rzuchowski ▲ 90'
Stal Mielec HLV: A. Skowronek
  1. S. Kiełpin
  2. M. Dobrotka
  3. K. Getinger
  4. L. Bielak
  5. P. Olszewski
  6. L. Janoszka ▼ 55'
  7. J. Šoljić
  8. G. Tomasiewicz
  9. B. Nowak ▼ 67'
  10. M. Urbańczyk
  11. A. Paluchowski ▼ 70'

Dự bị 3

  1. A. Prokić ▲ 55'
  2. M. Mak ▲ 67'
  3. J. Barišić ▲ 70'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stal Mielec
34 57 - 31 +26 67
2
Podbeskidzie
34 64 - 35 +29 65
3
Warta Poznań
34 52 - 35 +17 60
4
Radomiak Radom
34 52 - 45 +7 57
5
Miedz Legnica
34 49 - 44 +5 51
6
Nieciecza
34 47 - 34 +13 50
7
Chrobry Głogów
34 41 - 44 -3 49
8
Puszcza Niepołomice
34 36 - 37 -1 48
9
Tychy 71
34 60 - 53 +7 47
10
Stomil Olsztyn
34 30 - 38 -8 46
11
Zaglebie Sosnowiec
34 49 - 55 -6 44
12
Sandecja Nowy Sącz
34 45 - 49 -4 44
13
Odra Opole
34 33 - 39 -6 42
14
Jastrzębie
34 41 - 46 -5 41
15
Bełchatów
34 36 - 45 -9 40
16
Olimpia Grudziądz
34 45 - 56 -11 40
17
Chojniczanka Chojnice
34 46 - 67 -21 30
18
Wigry Suwałki
34 27 - 57 -30 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
64Ghi được65
36Thủng lưới35
1.83Bàn thắng mỗi trận1.71
9Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu