Stal Mielec
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Podbeskidzie

Stal Mielec vs Podbeskidzie

Tỷ số chung cuộc: Stal Mielec 2-1 Podbeskidzie tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 15 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stal Mielec thắng 3, hòa 1, Podbeskidzie thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 21
Sân vận động
Stadion MOSiR, Mielec
Trọng tài
Krzysztof Jakubik, Poland
Phong độ
WLLDD Stal Mielec
DLLDD Podbeskidzie
  1. 27' Kamil Biliński
  2. 32' 0-1 K. Biliński · K. Danielak
  3. 41' Milan Rundić
  4. HT0-1
  5. 46' M. Jankowski A. Prokić
  6. 46' R. Dadok A. Granlund
  7. 52' K. Getinger 1-1
  8. 62' G. Tomasiewicz Jonathan de Amo
  9. 68' M. Marzec K. Danielak
  10. 68' M. Rzuchowski J. Hora
  11. 70' M. Flis 2-1
  12. 74' M. Mak P. Forsell
  13. 78' Ł. Sierpina P. Mamić
  14. 82' Robert Dadok
  15. 88' Ł. Zjawiński M. Mak
  16. 89' P. Wilson F. Modelski
  17. 90' Robert Dadok
  18. 90' Robert Dadok
  19. FT2-1

Đội hình

Stal Mielec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Ojrzynski
  1. 13R. Strączek
  2. 23K. Getinger
  3. 2A. Granlund ▼ 46'
  4. 6M. Flis
  5. 32Jonathan de Amo ▼ 62'
  6. 4B. Chorbadzhiyski
  7. 17P. Forsell ▼ 74'
  8. 21M. Matras
  9. 9A. Prokić ▼ 46'
  10. 7M. Domański
  11. 92A. Kolev

Dự bị 9

  1. 77M. Jankowski ▲ 46'
  2. 96R. Dadok ▲ 46'
  3. 20G. Tomasiewicz ▲ 62'
  4. 10M. Mak ▲ 74'
  5. 99Ł. Zjawiński ▲ 88'
  6. 1M. Gliwa
  7. 8M. Urbańczyk
  8. 5Mateusz Żyro
  9. 27D. Pawłowski
Podbeskidzie Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Kasperczyk
  1. 40M. Peškovič
  2. 26R. Janicki
  3. 2F. Modelski ▼ 89'
  4. 4M. Rundić
  5. 21G. Kocsis
  6. 6P. Mamić ▼ 78'
  7. 23J. Hora ▼ 68'
  8. 8K. Danielak ▼ 68'
  9. 15J. Bieroński
  10. 9K. Biliński
  11. 95M. Roginić

Dự bị 9

  1. 17M. Marzec ▲ 68'
  2. 19M. Rzuchowski ▲ 68'
  3. 11Ł. Sierpina ▲ 78'
  4. 14P. Wilson ▲ 89'
  5. 37Marco Tulio
  6. 50M. Sitek
  7. 33A. Leszczyński
  8. 44D. Frelek
  9. 20D. Bashlay

Thống kê

125
220
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm7
4Trúng đích4
8Chệch đích3
5Phạt góc2
3Việt vị1
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
38Ghi được36
54Thủng lưới69
1.09Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu