Podbeskidzie
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stal Mielec

Podbeskidzie vs Stal Mielec

Tỷ số chung cuộc: Podbeskidzie 1-0 Stal Mielec tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Podbeskidzie thắng 3, hòa 1, Stal Mielec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Miejski, Bielsko-Biała
Trọng tài
Lukasz Szczech, Poland
Phong độ
DLLDD Podbeskidzie
WLLDD Stal Mielec
  1. 31' Grzegorz Tomasiewicz
  2. 32' K. Biliński 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' P.Tomczyk G. Tomasiewicz
  5. 60' M. Sus W. Błyszko
  6. 62' Kacper Gach
  7. 69' M. Marzec K. Danielak
  8. 69' S. Mroczko F. Laskowski
  9. 72' J. Wróbel A. Prokić
  10. 72' D. Pawłowski M. Domański
  11. 79' Ł. Zjawiński M. Flis
  12. 88' G. Kocsis T. Nowak
  13. FT1-0

Đội hình

Podbeskidzie Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Brede
  1. 13R. Leszczyński
  2. 20D. Bashlay
  3. 2F. Modelski
  4. 28K. Osyra
  5. 22K. Gach
  6. 6T. Nowak ▼ 88'
  7. 7R. Figiel
  8. 8K. Danielak ▼ 69'
  9. 19M. Rzuchowski
  10. 9K. Biliński
  11. 14F. Laskowski ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 17M. Marzec ▲ 69'
  2. 16S. Mroczko ▲ 69'
  3. 21G. Kocsis ▲ 88'
  4. 1M. Polaček
  5. 3A. Komor
  6. 4M. Rundić
  7. 15J. Bieroński
  8. 10D. Ubbink
  9. 11Ł. Sierpina
Stal Mielec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Skrzypczak
  1. 13R. Strączek
  2. 23K. Getinger
  3. 6M. Flis ▼ 79'
  4. 14K. Kościelny
  5. 15W. Błyszko ▼ 60'
  6. 10M. Mak
  7. 21M. Matras
  8. 9A. Prokić ▼ 72'
  9. 20G. Tomasiewicz ▼ 59'
  10. 8M. Urbańczyk
  11. 7M. Domański ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 98P.Tomczyk ▲ 59'
  2. 44M. Sus ▲ 60'
  3. 77J. Wróbel ▲ 72'
  4. 27D. Pawłowski ▲ 72'
  5. 99Ł. Zjawiński ▲ 79'
  6. 11S. Stasik
  7. 1M. Gliwa
  8. 19K. Sadłocha
  9. 96R. Dadok

Thống kê

015
310
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm7
3Trúng đích2
3Chệch đích5
5Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
36Ghi được38
69Thủng lưới54
1Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu