Pogoń Siedlce
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ŁKS Łódź

Pogoń Siedlce vs ŁKS Łódź

Tỷ số chung cuộc: Pogoń Siedlce 1-1 ŁKS Łódź tại I liga, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pogoń Siedlce thắng 2, hòa 2, ŁKS Łódź thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 1
Sân vận động
Stadion ROSRRiT, Siedlce
Phong độ
WLWWD Pogoń Siedlce
WDLDW ŁKS Łódź
  1. 25' N. Zielonka · K. Mis 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' 1-1 M. Blachewicz · K. Nowakowski
  4. 67' K. Podlinski K. Hinokio
  5. 70' M. Marzec C. Demianiuk
  6. 74' M. Kizyma B. Poczobut
  7. 74' S. Kobusinski N. Zielonka
  8. 74' M. Kaput K. Nowakowski
  9. 75' J. Keiblinger M. Blachewicz
  10. 84' R. Makowski D. Szuprytowski
  11. 84' A. Arasa K. Terlecki
  12. FT1-1

Đội hình

Pogoń Siedlce HLV: Adam Nocon
  1. 57J. Lemanowicz
  2. 27J. Barczak
  3. 26F. Kendzia
  4. 4P. Szur
  5. 2K. Mis
  6. 31E. Dzieciol
  7. 7D. Szuprytowski ▼ 84'
  8. 16B. Poczobut ▼ 74'
  9. 95N. Zielonka ▼ 74'
  10. 9M. Rosolek
  11. 56C. Demianiuk ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 1J. Tomkiel
  2. 6M. Kizyma ▲ 74'
  3. 10R. Makowski ▲ 84'
  4. 14D. Jakubik
  5. 17M. Marzec ▲ 70'
  6. 70S. Kobusinski ▲ 74'
  7. 25L. Trepka
  8. 47B. Swierczewski
  9. 72S. Szczytniewski
ŁKS Łódź HLV: Grzegorz Szoka
  1. 77D. Weglarz
  2. 7D. Sokol
  3. 6S. Rudol
  4. 22A. Craciun
  5. 3K. Falowski
  6. 11M. Blachewicz ▼ 75'
  7. 88K. Terlecki ▼ 84'
  8. 20M. Wysokinski
  9. 8K. Hinokio ▼ 67'
  10. 19K. Nowakowski ▼ 74'
  11. 99F. Piasecki

Dự bị 9

  1. 12L. Bomba
  2. 4B. Farbiszewski
  3. 5L. Wiech
  4. 9A. Arasa ▲ 84'
  5. 13K. Podlinski ▲ 67'
  6. 21M. Kupczak
  7. 37J. Keiblinger ▲ 75'
  8. 28M. Kaput ▲ 74'
  9. 33L. Szczygiel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
8 13 - 7 +6 15
2
Pogoń Grod. Mazowiecki
7 11 - 5 +6 15
3
Miedz Legnica
7 11 - 4 +7 14
4
Chrobry Głogów
8 11 - 6 +5 12
5
Warta Poznań
8 14 - 11 +3 12
6
Polonia Warszawa
8 13 - 12 +1 11
7
Arka Gdynia
8 10 - 9 +1 11
8
Ruch Chorzów
8 9 - 11 -2 11
9
Nieciecza
7 11 - 11 0 10
10
Pogoń Siedlce
7 7 - 6 +1 9
11
Odra Opole
7 7 - 7 0 9
12
Stal Mielec
7 12 - 14 -2 9
13
Polonia Bytom
8 14 - 17 -3 8
14
Stal Rzeszów
7 6 - 13 -7 8
15
Podbeskidzie
8 11 - 13 -2 7
16
Lechia Gdańsk
7 8 - 13 -5 7
17
Puszcza Niepołomice
7 6 - 9 -3 6
18
Unia Skierniewice
7 6 - 12 -6 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
14Ghi được15
11Thủng lưới13
1.4Bàn thắng mỗi trận1.36
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu