Pogoń Siedlce

Pogoń Siedlce

Ba Lan · I liga

Pogoń Siedlce: vị trí 11 trên bảng xếp hạng I liga — điểm: 16, số trận: 13. Trận tiếp theo: Pogoń Siedlce vs Pogoń Grod. Mazowiecki, 8 tháng 11. Kết quả mới nhất: Ruch Chorzów 1-1 Pogoń Siedlce, 3 tháng 11.

Phong độ
LLWLD
HLV
Adam Nocon · Từ 2025
Vị trí
11 · Đ: 16 · Tr: 13 →
Sân vận động
Stadion ROSRRiT, Siedlce · 8.000

Lịch thi đấu

22-11
Unia Skierniewice
Pogoń Siedlce
–
–
28-11
Warta Poznań
Pogoń Siedlce
–
–
05-12
Pogoń Siedlce
Miedz Legnica
–
–
12-12
ŁKS Łódź
Pogoń Siedlce
–
–
06-02
Nieciecza
Pogoń Siedlce
–
–
13-02
Pogoń Siedlce
Polonia Bytom
–
–
20-02
Polonia Warszawa
Pogoń Siedlce
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,6
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–3–9
Sân khách
5–5–12
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,8
Hiệp hai
0,7 : 0,9
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 0-15× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 1-03× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
I liga 13445 151644-4-1-1
Friendlies Clubs 7214 11171—
Cup 2101 560—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 41 · 10% 1–15′ · Thủng lưới 46 · 11% 10% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 44 · 11% 16–30′ · Thủng lưới 62 · 14% 11% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 72 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 84 · 20% 18% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 58 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 74 · 17% 15% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 76 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 72 · 17% 19% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 102 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 91 · 21% 26% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 270, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu