Pogoń Siedlce
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ŁKS Łódź

Pogoń Siedlce vs ŁKS Łódź

Tỷ số chung cuộc: Pogoń Siedlce 1-1 ŁKS Łódź tại I liga, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pogoń Siedlce thắng 2, hòa 2, ŁKS Łódź thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 26
Sân vận động
Stadion ROSRRiT, Siedlce
Phong độ
WLWWD Pogoń Siedlce
WDLDW ŁKS Łódź
  1. 40' S. Rudol
  2. 42' A. Bobek
  3. 44' K. Podlinski11mhỏng 11m
  4. HT0-0
  5. 46' H. Balić K. Hinokio
  6. 56' M. Mokrzycki A. Iwańczyk
  7. 56' M. Wysokiński S. Rudol
  8. 57' E. Dzieciol
  9. 69' M. Mokrzycki11mhỏng 11m
  10. 73' K. Danielewicz E. Dzięcioł
  11. 73' M. Mrvaljević G. Norlin
  12. 75' M. Mrvaljevic
  13. 81' J. Zając M. Sitek
  14. 83' D. Jakubik
  15. 85' M. Majewski K. Podliński
  16. 87' M. Flis 1-0
  17. 90'+5 1-1 K. Fałowski
  18. FT1-1

Đội hình

Pogoń Siedlce HLV: A. Nocoń
  1. J. Lemanowicz
  2. M. Flis
  3. D. Jakubik
  4. E. Dzięcioł ▼ 73'
  5. K. Miś
  6. P. Misiak
  7. M. Drąg
  8. M. Famulak
  9. C. Demianiuk
  10. K. Podliński ▼ 85'
  11. M. Bykowski

Dự bị 9

  1. K. Danielewicz ▲ 73'
  2. M. Majewski ▲ 85'
  3. Cássio
  4. D. Pik
  5. D. Szuprytowski
  6. K. Gryglak
  7. M. Pruchniewski
  8. P. Pyrdoł
  9. T. Milašius
ŁKS Łódź HLV: J. Dziółka
  1. A. Bobek
  2. P. Głowacki
  3. S. Rudol ▼ 56'
  4. K. Dankowski
  5. K. Fałowski
  6. M. Kupczak
  7. Pirulo
  8. M. Sitek ▼ 81'
  9. K. Hinokio ▼ 46'
  10. A. Iwańczyk ▼ 56'
  11. G. Norlin ▼ 73'

Dự bị 9

  1. H. Balić ▲ 46'
  2. M. Mokrzycki ▲ 56'
  3. M. Wysokiński ▲ 56'
  4. M. Mrvaljević ▲ 73'
  5. J. Zając ▲ 81'
  6. L. Gülen
  7. M. Książek
  8. M. Wzięch
  9. Ł. Bomba

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
53Ghi được68
71Thủng lưới57
1.15Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu