Pogoń Siedlce
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
ŁKS Łódź

Pogoń Siedlce vs ŁKS Łódź

Tỷ số chung cuộc: Pogoń Siedlce 3-1 ŁKS Łódź tại I liga, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pogoń Siedlce thắng 2, hòa 2, ŁKS Łódź thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 14
Sân vận động
Stadion ROSRRiT, Siedlce
Phong độ
WLWWD Pogoń Siedlce
WDLDW ŁKS Łódź
  1. 15' M. Kupczak P. Glowacki
  2. 15' A. Jurkiewicz K. Falowski
  3. 17' 0-1 M. Mokrzycki · M. Wysokinski
  4. 24' J. Loffelsend
  5. 29' E. Dzieciol
  6. 33' J. Zbrog
  7. 45' E. Dzieciol · K. Podlinski 1-1
  8. HT1-1
  9. 46' C. Demianiuk J. Zbrog
  10. 61' M. Famulak · M. Drag 2-1
  11. 63' F. Piasecki M. Wysokinski
  12. 64' S. Krykun J. Loffelsend
  13. 79' P. Misiak D. Szuprytowski
  14. 85' M. Mokrzycki
  15. 86' M. Flis11m 3-1
  16. 90' P. Misiak
  17. FT3-1

Đội hình

Pogoń Siedlce
  1. 57J. Lemanowicz
  2. 14D. Jakubik
  3. 3B. Dembek
  4. 6M. Flis
  5. 77D. Pik
  6. 10M. Drag
  7. 31E. Dzieciol
  8. 27J. Zbrog ▼ 46'
  9. 7D. Szuprytowski ▼ 79'
  10. 11M. Famulak
  11. 13K. Podlinski

Dự bị 9

  1. 1J. Tomkiel
  2. 4P. Misiak ▲ 79'
  3. 9A. Rybak
  4. 21S. Stypulkowski
  5. 23K. Danielewicz
  6. 29J. Niezgoda
  7. 41D. Pakulski
  8. 56C. Demianiuk ▲ 46'
  9. 95N. Zielonka
ŁKS Łódź
  1. 1A. Bobek
  2. 6S. Rudol
  3. 22A. Craciun
  4. 28K. Falowski ▼ 15'
  5. 2J. Loffelsend ▼ 64'
  6. 10S. Ernst
  7. 20M. Wysokinski ▼ 63'
  8. 14M. Mokrzycki
  9. 37P. Glowacki ▼ 15'
  10. 80B. Toma
  11. 90M. Lewandowski

Dự bị 9

  1. 40L. Jakubowski
  2. 7H. Balic
  3. 8K. Hinokio
  4. 19S. Krykun ▲ 64'
  5. 21M. Kupczak ▲ 15'
  6. 26M. Ksiazek
  7. 30M. Szczepanski
  8. 31A. Jurkiewicz ▲ 15'
  9. 99F. Piasecki ▲ 63'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
40Ghi được67
49Thủng lưới56
1.03Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu