ŁKS Łódź
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pogoń Siedlce

ŁKS Łódź vs Pogoń Siedlce

Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 2-0 Pogoń Siedlce tại I liga, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 2, hòa 2, Pogoń Siedlce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Miejski LKS Lodz, Łódź
Phong độ
WDLDW ŁKS Łódź
WLWWD Pogoń Siedlce
  1. 23' T. Milasius
  2. 40' S. Feiertag 1-0
  3. 41' D. Szuprytowski
  4. 45'+1 T. Milasius
  5. 45'+1 T. Milasius
  6. HT1-0
  7. 46' J. Okusami J. Sinior
  8. 47' Andreu Arasa 2-0
  9. 61' D. Pik R. Majewski
  10. 66' Ł. Wiech A. Tutyškinas
  11. 67' Pirulo M. Wysokiński
  12. 70' O. Krzyzak
  13. 70' K. Danielewicz D. Szuprytowski
  14. 70' M. Drąg L. Hrnčiar
  15. 72' H. Balić Andreu Arasa
  16. 72' J. Zając A. Młynarczyk
  17. 73' Cassio
  18. 76' O. Zinkevych M. Majewski
  19. 82' Jorge Alastuey M. Mokrzycki
  20. FT2-0

Đội hình

ŁKS Łódź HLV: J. Dziółka
  1. A. Bobek
  2. L. Gülen
  3. P. Głowacki
  4. K. Dankowski
  5. A. Tutyškinas ▼ 66'
  6. Andreu Arasa ▼ 72'
  7. M. Kupczak
  8. M. Mokrzycki ▼ 82'
  9. M. Wysokiński ▼ 67'
  10. A. Młynarczyk ▼ 72'
  11. S. Feiertag

Dự bị 9

  1. Ł. Wiech ▲ 66'
  2. Pirulo ▲ 67'
  3. H. Balić ▲ 72'
  4. J. Zając ▲ 72'
  5. Jorge Alastuey ▲ 82'
  6. A. Majcenić
  7. A. Pawlak
  8. K. Ibe-Torti
  9. Ł. Bomba
Pogoń Siedlce HLV: M. Brzozowski
  1. M. Pruchniewski
  2. O. Krzyżak
  3. Cássio
  4. R. Majewski ▼ 61'
  5. D. Szuprytowski ▼ 70'
  6. L. Hrnčiar ▼ 70'
  7. T. Milašius
  8. P. Pyrdoł
  9. J. Sinior ▼ 46'
  10. C. Demianiuk
  11. M. Majewski ▼ 76'

Dự bị 9

  1. J. Okusami ▲ 46'
  2. D. Pik ▲ 61'
  3. K. Danielewicz ▲ 70'
  4. M. Drąg ▲ 70'
  5. O. Zinkevych ▲ 76'
  6. C. Bujalski
  7. D. Babor
  8. E. Dzięcioł
  9. E. Topór

Thống kê

00
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
68Ghi được53
57Thủng lưới71
1.48Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu