Miedz Legnica
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Chrobry Głogów

Miedz Legnica vs Chrobry Głogów

Tỷ số chung cuộc: Miedz Legnica 0-1 Chrobry Głogów tại I liga, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Miedz Legnica thắng 2, hòa 5, Chrobry Głogów thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 22
Sân vận động
Stadion im. Orła Białego, Legnica
Phong độ
WWWLD Miedz Legnica
LWWDD Chrobry Głogów
  1. 21' 0-1 K. Ibe-Torti · A. Zarowny
  2. 33' K. Grzelak
  3. HT0-1
  4. 58' D. Stanclik
  5. 62' K. Laskowski
  6. 66' M. Ozimek K. Ibe-Torti
  7. 67' M. Bochnak C. Polak
  8. 67' S. Strozik P. Janczukowicz
  9. 70' E. Rakip D. Stanclik
  10. 70' M. Mansfeld J. Serafin
  11. 79' K. Drygas M. Grudzinski
  12. 79' J. Podgorski K. Antonik
  13. 79' A. Zarowny
  14. 80' S. Bartlewicz K. Laskowski
  15. 80' R. Bak K. Grzelak
  16. 85' P. Tupaj A. Zarowny
  17. FT0-1

Đội hình

Miedz Legnica HLV: Janusz Niedzwiedz
  1. 72I. Lucic
  2. 99B. Kwiecien
  3. 15M. Jovicic
  4. 3M. Grudzinski ▼ 79'
  5. 49O. Szymoniak
  6. 8J. Serafin ▼ 70'
  7. 80Z. Petrovic
  8. 78C. Polak ▼ 67'
  9. 18A. Cordoba
  10. 98K. Antonik ▼ 79'
  11. 21D. Stanclik ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 44J. Wrabel
  2. 6J. Podgorski ▲ 79'
  3. 7M. Bochnak ▲ 67'
  4. 14K. Drygas ▲ 79'
  5. 17I. Maliszewski
  6. 23E. Rakip ▲ 70'
  7. 59P. Stepinski
  8. 95M. Mansfeld ▲ 70'
  9. 88S. Paczek
Chrobry Głogów HLV: Lukasz Becella
  1. 99D. Arndt
  2. 44A. Zarowny ▼ 85'
  3. 8J. Gric
  4. 18M. Mazur
  5. 80K. Tabis
  6. 23S. Lewkot
  7. 24K. Grzelak ▼ 80'
  8. 17K. Ibe-Torti ▼ 66'
  9. 15K. Nowakowski
  10. 27K. Laskowski ▼ 80'
  11. 10P. Janczukowicz ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 95P. Lenarcik
  2. 30S. Bartlewicz ▲ 80'
  3. 5R. Bak ▲ 80'
  4. 28J. Lis
  5. 33N. Malczuk
  6. 9M. Ozimek ▲ 66'
  7. 11S. Strozik ▲ 67'
  8. 72J. Szablowski
  9. 29P. Tupaj ▲ 85'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
68Ghi được72
65Thủng lưới55
1.58Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu