Miedz Legnica
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chrobry Głogów

Miedz Legnica vs Chrobry Głogów

Tỷ số chung cuộc: Miedz Legnica 1-0 Chrobry Głogów tại I liga, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Miedz Legnica thắng 2, hòa 5, Chrobry Głogów thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 13
Sân vận động
Stadion im. Orła Białego, Legnica
Phong độ
WWLDL Miedz Legnica
LWWDD Chrobry Głogów
  1. 27' B. Kwiecień 1-0
  2. 32' B. Mioc
  3. HT1-0
  4. 57' S. Bonecki
  5. 63' J. Letniowski
  6. 64' M. Lebedyński K. Tabiś
  7. 64' P. Mucha R. Mandrysz
  8. 68' Chuca J. Letniowski
  9. 74' J. Kuzdra P. Tupaj
  10. 76' D. Michalik K. Antonik
  11. 83' P. Szwedzik
  12. 84' B. Bida M. Mansfeld
  13. 84' K. Drygas B. Mioč
  14. 86' M. Ozimek D. Hanc
  15. 86' S. Lewkot N. Malczuk
  16. FT1-0

Đội hình

Miedz Legnica HLV: I. Mamrot
  1. J. Wrąbel
  2. A. Kovačević
  3. B. Kwiecień
  4. M. Grudziński
  5. M. Kostka
  6. B. Mioč ▼ 84'
  7. J. Podgórski
  8. J. Letniowski ▼ 68'
  9. K. Antonik ▼ 76'
  10. I. Kaczmarski
  11. M. Mansfeld ▼ 84'

Dự bị 9

  1. Chuca ▲ 68'
  2. D. Michalik ▲ 76'
  3. B. Bida ▲ 84'
  4. K. Drygas ▲ 84'
  5. A. Drina
  6. F. Hartherz
  7. K. Drzazga
  8. M. Abramowicz
  9. M. Kaczmar
Chrobry Głogów HLV: P. Plewnia
  1. D. Arndt
  2. M. Bougaidis
  3. N. Malczuk ▼ 86'
  4. A. Zarówny
  5. R. Mandrysz ▼ 64'
  6. S. Bonecki
  7. K. Tabiś ▼ 64'
  8. P. Tupaj ▼ 74'
  9. D. Hanc ▼ 86'
  10. M. Lewandowski
  11. P. Szwedzik

Dự bị 9

  1. M. Lebedyński ▲ 64'
  2. P. Mucha ▲ 64'
  3. J. Kuzdra ▲ 74'
  4. M. Ozimek ▲ 86'
  5. S. Lewkot ▲ 86'
  6. B. Biel
  7. E. Marcinkowski
  8. K. Wróblewski
  9. P. Szarek

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
69Ghi được58
63Thủng lưới75
1.41Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu