Miedz Legnica
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Chrobry Głogów

Miedz Legnica vs Chrobry Głogów

Tỷ số chung cuộc: Miedz Legnica 1-1 Chrobry Głogów tại I liga, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Miedz Legnica thắng 2, hòa 5, Chrobry Głogów thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 10
Sân vận động
Stadion im. Orła Białego, Legnica
Phong độ
WWLDL Miedz Legnica
LWWDD Chrobry Głogów
  1. 4' 0-1 M. Lebedyński
  2. 36' M. Bougaidis M. Michalec
  3. HT0-1
  4. 46' P. Plewka Gabriel Estigarribia
  5. 50' A. Niewulis
  6. 52' N. Malczuk
  7. 55' M. Mansfeld 1-1
  8. 69' S. Zalewski
  9. 69' K. Antonik K. Drygas
  10. 71' P. Mucha
  11. 72' J. Paz D. Hanc
  12. 72' S. Bartlewicz B. Biel
  13. 75' D. Stanclik M. Mansfeld
  14. 75' P. Pierzak D. Tront
  15. 77' K. Wojtyra M. Lebedyński
  16. 83' J. Carolina S. Zalewski
  17. 83' K. Drzazga D. Michalik
  18. 85' K. Wojtyra
  19. 86' T. Aguado
  20. 90'+5 K. Wojtyra
  21. 90'+5 K. Wojtyra
  22. FT1-1

Đội hình

Miedz Legnica HLV: R. Bella
  1. J. Mądrzyk
  2. A. Niewulis
  3. N. Mijušković
  4. Tarsi
  5. S. Zalewski ▼ 83'
  6. M. Kostka
  7. K. Drygas ▼ 69'
  8. D. Michalik ▼ 83'
  9. D. Tront ▼ 75'
  10. Iban Salvador
  11. M. Mansfeld ▼ 75'

Dự bị 9

  1. K. Antonik ▲ 69'
  2. D. Stanclik ▲ 75'
  3. P. Pierzak ▲ 75'
  4. J. Carolina ▲ 83'
  5. K. Drzazga ▲ 83'
  6. B. Guzdek
  7. M. Abramowicz
  8. M. Lewandowski
  9. W. Bogacz
Chrobry Głogów HLV: P. Plewnia
  1. D. Węglarz
  2. M. Michalec ▼ 36'
  3. Gabriel Estigarribia ▼ 46'
  4. N. Malczuk
  5. R. Mandrysz
  6. P. Mucha
  7. P. Tupaj
  8. M. Ozimek
  9. D. Hanc ▼ 72'
  10. M. Lebedyński ▼ 77'
  11. B. Biel ▼ 72'

Dự bị 9

  1. M. Bougaidis ▲ 36'
  2. P. Plewka ▲ 46'
  3. J. Paz ▲ 72'
  4. S. Bartlewicz ▲ 72'
  5. K. Wojtyra ▲ 77'
  6. A. Bogusz
  7. E. Pieczarka
  8. K. Dybowski
  9. K. Tabiś

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
66Ghi được60
52Thủng lưới69
1.43Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu