Chrobry Głogów vs Miedz Legnica
Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 1-1 Miedz Legnica tại I liga, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 3, hòa 5, Miedz Legnica thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion GOS, Głogów
- Phong độ
- LWWDD Chrobry Głogów
- WWLDL Miedz Legnica
- 22' M. Ozimek 1-0
- HT1-0
- 51' K. Tabis
- 59' P. Mucha
- 62' ▲ G. Engvall ▼ I. Kaczmarski
- 62' ▲ T. Walczak ▼ M. Bochnak
- 66' 1-1 T. Walczak
- 68' R. Mandrysz
- 82' M. Ozimek
- 85' ▲ M. Lebedyński ▼ P. Mucha
- 86' ▲ J. Antczak ▼ S. Bartlewicz
- 89' ▲ D. Michalik ▼ J. Podgórski
- 89' ▲ K. Drygas ▼ W. Hajda
- 90'+2 M. Kostka
- 90'+3 P. Tupaj
- 90'+7 ▲ S. Bonecki ▼ M. Lewandowski
- FT1-1
Đội hình
- P. Lenarcik
- P. Szarek
- M. Mazur
- R. Mandrysz
- P. Mucha ▼ 85'
- K. Tabiś
- P. Tupaj
- M. Ozimek
- S. Lewkot
- S. Bartlewicz ▼ 86'
- M. Lewandowski ▼ 90'
Dự bị 9
- M. Lebedyński ▲ 85'
- J. Antczak ▲ 86'
- S. Bonecki ▲ 90'
- D. Arndt
- D. Hanc
- E. Marcinkowski
- F. Wojtal
- K. Grzelak
- M. Bougaidis
- J. Wrąbel
- A. Kovačević
- B. Kwiecień
- M. Grudziński
- M. Kostka
- B. Mioč
- J. Podgórski ▼ 89'
- M. Bochnak ▼ 62'
- W. Hajda ▼ 89'
- K. Antonik
- I. Kaczmarski ▼ 62'
Dự bị 9
- G. Engvall ▲ 62'
- T. Walczak ▲ 62'
- D. Michalik ▲ 89'
- K. Drygas ▲ 89'
- B. Diallo
- F. Chadała
- F. Hartherz
- J. Leonczyk
- O. Szymoniak
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 70 - 39 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 64 | |
| 4 | 34 | 63 - 32 | +31 | 62 | |
| 5 | 34 | 56 - 45 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 7 | 34 | 47 - 36 | +11 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 42 | +8 | 50 | |
| 10 | 34 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 11 | 34 | 50 - 41 | +9 | 47 | |
| 12 | 34 | 42 - 59 | -17 | 35 | |
| 13 | 34 | 37 - 59 | -22 | 33 | |
| 14 | 34 | 31 - 61 | -30 | 30 | |
| 15 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 16 | 34 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 22 - 56 | -34 | 24 | |
| 18 | 34 | 27 - 65 | -38 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu49
58Ghi được69
75Thủng lưới63
1.21Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai31