Chrobry Głogów
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Miedz Legnica

Chrobry Głogów vs Miedz Legnica

Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 0-0 Miedz Legnica tại I liga, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 3, hòa 5, Miedz Legnica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 27
Sân vận động
Stadion GOS, Głogów
Phong độ
LWWDD Chrobry Głogów
WWLDL Miedz Legnica
  1. 19' I. Kaczmarski
  2. 35' M. Michalec
  3. HT0-0
  4. 60' Tarsi Aguado I. Kaczmarski
  5. 67' B. Biel S. Bartlewicz
  6. 67' P. Tupaj A. Bogusz
  7. 76' M. Mansfeld W. Bogacz
  8. 77' M. Lehaire K. Drzazga
  9. 80' M. Machaj M. Ozimek
  10. 87' E. Agbor K. Antonik
  11. 90'+2 E. Agbor
  12. 90' A. Szczutowski M. Lebedyński
  13. 90' M. Bougaidis K. Tabiś
  14. FT0-0

Đội hình

Chrobry Głogów HLV: P. Plewnia
  1. D. Węglarz
  2. M. Michalec
  3. A. Bogusz ▼ 67'
  4. N. Malczuk
  5. P. Mucha
  6. K. Tabiś ▼ 90'
  7. M. Ozimek ▼ 80'
  8. S. Lewkot
  9. D. Hanc
  10. S. Bartlewicz ▼ 67'
  11. M. Lebedyński ▼ 90'

Dự bị 9

  1. B. Biel ▲ 67'
  2. P. Tupaj ▲ 67'
  3. M. Machaj ▲ 80'
  4. A. Szczutowski ▲ 90'
  5. M. Bougaidis ▲ 90'
  6. E. Pieczarka
  7. J. Kuzdra
  8. J. Paz
  9. K. Dybowski
Miedz Legnica HLV: I. Mamrot
  1. J. Mądrzyk
  2. A. Niewulis
  3. N. Mijušković
  4. J. Carolina
  5. M. Kostka
  6. Iban Salvador
  7. K. Drzazga ▼ 77'
  8. D. Tront
  9. K. Antonik ▼ 87'
  10. I. Kaczmarski ▼ 60'
  11. W. Bogacz ▼ 76'

Dự bị 9

  1. Tarsi Aguado ▲ 60'
  2. M. Mansfeld ▲ 76'
  3. M. Lehaire ▲ 77'
  4. E. Agbor ▲ 87'
  5. J. Leonczyk
  6. K. Józefiak
  7. M. Abramowicz
  8. P. Pierzak
  9. S. Zalewski

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
60Ghi được66
69Thủng lưới52
1.28Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu