ŁKS Łódź
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Śląsk Wrocław

ŁKS Łódź vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 2-1 Śląsk Wrocław tại I liga, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 1, hòa 2, Śląsk Wrocław thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Miejski LKS Lodz, Łódź
Phong độ
WDLDW ŁKS Łódź
DDWLL Śląsk Wrocław
  1. 18' M. Rosiak
  2. HT0-0
  3. 67' 0-1 M. Kozak
  4. 70' F. Piasecki · J. Loffelsend 1-1
  5. 74' A. Craciun11m 2-1
  6. 78' D. Warchol Y. Sharabura
  7. 78' L. Marjanac P. Samiec-Talar
  8. 78' T. Guercio M. Rosiak
  9. 83' S. Krykun J. Loffelsend
  10. 83' M. Lewandowski F. Piasecki
  11. 90'+14 S. Rudol
  12. 90'+8 H. Balic B. Toma
  13. 90'+4 P. Glowacki G. Norlin
  14. 90'+8 J. Yriarte P. Sokolowski
  15. 90'+8 A. Klimek M. Kozak
  16. FT2-1

Đội hình

ŁKS Łódź HLV: Grzegorz Szoka
  1. 40L. Jakubowski
  2. 6S. Rudol
  3. 22A. Craciun
  4. 21M. Kupczak
  5. 2J. Loffelsend ▼ 83'
  6. 10S. Ernst
  7. 20M. Wysokinski
  8. 80B. Toma ▼ 90'
  9. 11G. Norlin ▼ 90'
  10. 14M. Mokrzycki
  11. 99F. Piasecki ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 1A. Bobek
  2. 7H. Balic ▲ 90'
  3. 9A. Arasa
  4. 19S. Krykun ▲ 83'
  5. 26M. Ksiazek
  6. 29M. Rozwandowicz
  7. 30M. Szczepanski
  8. 37P. Glowacki ▲ 90'
  9. 90M. Lewandowski ▲ 83'
Śląsk Wrocław HLV: Ante Simundza
  1. 25M. Szromnik
  2. 27M. Rosiak ▼ 78'
  3. 3S. Szota
  4. 44M. Malec
  5. 8M. Llinares
  6. 81P. Sokolowski ▼ 90'
  7. 29J. Jezierski
  8. 7P. Samiec-Talar ▼ 78'
  9. 70M. Kozak ▼ 90'
  10. 24Y. Sharabura ▼ 78'
  11. 91P. Banaszak

Dự bị 9

  1. 30B. Glogowski
  2. 4M. Dijakovic
  3. 6B. Halimi
  4. 9D. Warchol ▲ 78'
  5. 11L. Marjanac ▲ 78'
  6. 15J. Yriarte ▲ 90'
  7. 33Y. Matsenko
  8. 47A. Klimek ▲ 90'
  9. 78T. Guercio ▲ 78'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
67Ghi được79
56Thủng lưới53
1.63Bàn thắng mỗi trận1.93
11Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu