ŁKS Łódź
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Śląsk Wrocław

ŁKS Łódź vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 0-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 1, hòa 2, Śląsk Wrocław thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 15
Sân vận động
Stadion MOSiR, Łódź
Trọng tài
K. Jakubik
Phong độ
WDLDW ŁKS Łódź
DDWLL Śląsk Wrocław
  1. 13' 0-1 J. Sobocinskiphản lưới
  2. 40' Jakub Labojko
  3. HT0-1
  4. 46' Ł. Piątek B. Kalinkowski
  5. 56' Jan Sobociński
  6. 60' M. Cholewiak Erik Expósito
  7. 67' Pirulo P. Pyrdoł
  8. 72' E. Radionov R. Kujawa
  9. 82' P. Samiec-Talar P. Płacheta
  10. 87' Matúš Putnocký
  11. 90' Michał Trąbka
  12. 90' Arkadiusz Malarz
  13. 90' Krzysztof Mączyński
  14. 90' D. Gaska M. Chrapek
  15. FT0-1

Đội hình

ŁKS Łódź Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: K. Moskal
  1. 1A. Malarz
  2. 24K. Juraszek
  3. 21J. Grzesik
  4. 2J. Sobocinski
  5. 42D. Srnić
  6. 11Dani Ramírez
  7. 19M. Trąbka
  8. 23B. Kalinkowski ▼ 46'
  9. 3A. Klimczak
  10. 18P. Pyrdoł ▼ 67'
  11. 88R. Kujawa ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 28Ł. Piątek ▲ 46'
  2. 20Pirulo ▲ 67'
  3. 10E. Radionov ▲ 72'
  4. 8K. Rozmus
  5. 6M. Wolski
  6. 7P. Bryla
  7. 5M. Dampc
  8. 33D. Budzyński
  9. 4A. Bogusz
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Lavička
  1. 1M. Putnocký
  2. 28Ł. Broź
  3. 4D. Štiglec
  4. 5Israel Puerto
  5. 14W. Golla
  6. 29K. Mączyński
  7. 7R. Pich
  8. 6M. Chrapek ▼ 90'
  9. 8P. Płacheta ▼ 82'
  10. 21J. Łabojko
  11. 9Erik Expósito ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 11M. Cholewiak ▲ 60'
  2. 24P. Samiec-Talar ▲ 82'
  3. 25D. Gaska ▲ 90'
  4. 30K. Dankowski
  5. 17M. Pawelec
  6. 22D. Kajzer
  7. 23D. Živulić
  8. 18L. Musonda
  9. 27P. Bargiel

Thống kê

032
830
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm11
3Trúng đích2
4Chệch đích9
2Phạt góc8
1Việt vị1
18Phạm lỗi22
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

40Trận đấu38
38Ghi được51
70Thủng lưới48
0.95Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu