Śląsk Wrocław
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ŁKS Łódź

Śląsk Wrocław vs ŁKS Łódź

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 2-1 ŁKS Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 4, hòa 2, ŁKS Łódź thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 14
Sân vận động
Tarczyński Arena, Wrocław
Phong độ
DDWLL Śląsk Wrocław
WDLDW ŁKS Łódź
  1. 12' Erik Expósito 1-0
  2. 41' Adrien Louveau
  3. HT1-0
  4. 56' Adam Marciniak
  5. 67' C. Borthwick-Jackson P. Schwarz
  6. 67' P. Samiec-Talar B. İnce
  7. 73' B. Szeliga A. Tutyškinas
  8. 78' 1-1 S. Jurić · K. Dankowski
  9. 81' M. Rzuchowski P. Olsen
  10. 81' K. Zohorè E. Matsenko
  11. 85' Michał Rzuchowski
  12. 88' E. Hoti P. Janczukowicz
  13. 89' P. Szwedzik Nahuel Leiva
  14. 90'+7 Piotr Samiec-Talar
  15. 90'+2 M. Śliwa Dani Ramírez
  16. 90'+6 P. Samiec-Talar · C. Borthwick-Jackson 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Magiera
  1. 12R. Leszczyński 6.6
  2. 19P. Janasik 7.0
  3. 2A. Paluszek 7.0
  4. 5A. Petkov 6.3
  5. 33E. Matsenko ▼ 81'
  6. 16P. Pokorný 6.6
  7. 26B. İnce ▼ 67' 6.9
  8. 8P. Olsen ▼ 81' 6.3
  9. 17P. Schwarz ▼ 67' 7.0
  10. 10Nahuel Leiva ▼ 89' 7.2
  11. 9Erik Expósito 7.3

Dự bị 9

  1. 3C. Borthwick-Jackson ▲ 67' 7.3
  2. 24P. Samiec-Talar ▲ 67' 6.9
  3. 28M. Rzuchowski ▲ 81' 6.3
  4. 7K. Zohorè ▲ 81' 6.9
  5. 21P. Szwedzik ▲ 89' 6.7
  6. 6S. Lewkot
  7. 14M. Wróblewski
  8. 23D. Łukasik
  9. 30B. Głogowski
ŁKS Łódź Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Stokowiec
  1. 99D. Arndt 6.2
  2. 8K. Dankowski 7.3
  3. 4Nacho Monsalve 6.6
  4. 88A. Marciniak 6.7
  5. 3A. Tutyškinas ▼ 73' 6.7
  6. 16Dani Ramírez ▼ 90' 7.3
  7. 14M. Mokrzycki 6.9
  8. 24A. Louveau 6.9
  9. 37P. Głowacki 6.2
  10. 21S. Jurić 7.3
  11. 20P. Janczukowicz ▼ 88' 6.3

Dự bị 9

  1. 26B. Szeliga ▲ 73' 6.2
  2. 11E. Hoti ▲ 88' 6.5
  3. 23M. Śliwa ▲ 90'
  4. 28M. Lorenc
  5. 17G. Glapka
  6. 77R. Gonçalves
  7. 2L. Gülen
  8. 1A. Bobek
  9. 7A. Małachowski

Thống kê

025
320
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm11
3Trúng đích2
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
5Phạt góc3
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
372Chuyền bóng389
275Chuyền chính xác306
74%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
70Ghi được54
49Thủng lưới88
1.49Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu