Śląsk Wrocław vs ŁKS Łódź
Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 4-0 ŁKS Łódź tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 14 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 4, hòa 2, ŁKS Łódź thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Wrocław
- Trọng tài
- P. Gil
- Phong độ
- DDWLL Śląsk Wrocław
- WDLDW ŁKS Łódź
- 4' F. Markovic · E. Exposito 1-0
- 17' D. Stiglec · E. Exposito 2-0
- 23' P. Placheta · D. Stiglec 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Grzesik ▼ Samu Corral
- 46' ▲ L. Sekulski ▼ J. Wrobel
- 70' ▲ R. Pich ▼ M. Chrapek
- 74' E. Exposito · D. Stiglec 4-0
- 76' ▲ F. Markovic ▼ P. Samiec-Talar
- 78' ▲ E. Exposito ▼ S. Bergier
- 87' ▲ A. Ratajczyk ▼ P. Sajdak
- 88' R. Pirulo
- FT4-0
Đội hình
- 1Matúš Putnocký
- 18Lubambo Musonda
- 5Israel Puerto
- 15Márk Tamás
- 4Dino Štiglec
- 21Jakub Labojko
- 29Krzysztof Mączyński
- 19Filip Marković
- 7Robert Pich
- 8Przemyslaw Płacheta
- 9Erik Expósito
Dự bị 9
- 22Daniel Kajzer
- 3Piotr Celeban
- 17Mariusz Pawelec
- 6Michał Chrapek
- 25Damian Gąska
- 24Piotr Samiec-Talar
- 23Diego Živulić
- 32Sebastian Bergier
- 11Filip Raičević
- 1Arkadiusz Malarz
- 21Jan Grzesik
- 5Maciej Dąbrowski
- 2Jan Sobociński
- 3Adrian Klimczak
- 6Maciej Wolski
- 19Michał Trąbka
- 20Jose Antonio Ruiz Lopez
- 28Łukasz Piątek
- 16Adam Ratajczyk
- 22Łukasz Sekulski
Dự bị 9
- 12Dawid Arndt
- 4Artur Bogusz
- 17Carlos Moros Gracia
- 29Maksymilian Rozwandowicz
- 26Przemysław Sajdak
- 9Samuel Corral
- 10Antonio Dominguez
- 99Jakub Wróbel
- 15Artur Sojka
Thống kê
00⚑8
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm10
7Trúng đích5
3Chệch đích5
8Phạt góc4
1Việt vị0
18Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 30 | +33 | 60 | |
| 3 | 37 | 41 - 32 | +9 | 61 | |
| 4 | 30 | 55 - 29 | +26 | 49 | |
| 5 | 37 | 51 - 46 | +5 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 31 | -2 | 45 | |
| 7 | 37 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 8 | 37 | 48 - 51 | -3 | 52 | |
| 8 | 30 | 40 - 42 | -2 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 11 | 30 | 49 - 46 | +3 | 38 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 13 | 30 | 37 - 47 | -10 | 35 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 29 | |
| 16 | 30 | 26 - 53 | -27 | 21 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
38Trận đấu40
51Ghi được38
48Thủng lưới70
1.34Bàn thắng mỗi trận0.95
7Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai20