ŁKS Łódź
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Śląsk Wrocław

ŁKS Łódź vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: ŁKS Łódź 1-2 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ŁKS Łódź thắng 1, hòa 2, Śląsk Wrocław thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Miejski LKS Lodz, Łódź
Phong độ
WDLDW ŁKS Łódź
DDWLL Śląsk Wrocław
  1. 41' Matías Nahuel
  2. 44' Matías Nahuel
  3. HT0-0
  4. 51' Michał Mokrzycki
  5. 53' Dani Ramírez11m 1-0
  6. 56' P. Samiec-Talar M. Żukowski
  7. 61' Yegor Matsenko
  8. 64' Engjell Hoti
  9. 69' J. Jezierski M. Rzuchowski
  10. 71' 1-1 Y. Matsenko · P. Schwarz
  11. 72' A. Louveau E. Hoti
  12. 72' P. Janczukowicz H. Balić
  13. 76' 1-2 P. Samiec-Talar · J. Jezierski
  14. 80' B. Szeliga A. Młynarczyk
  15. 80' J. Letniowski M. Mokrzycki
  16. 81' Yegor Matsenko
  17. 81' Yegor Matsenko
  18. 85' Pirulo P. Głowacki
  19. 89' M. Konczkowski P. Samiec-Talar
  20. FT1-2

Đội hình

ŁKS Łódź Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Matysiak
  1. 1A. Bobek 6.9
  2. 8K. Dankowski 6.9
  3. 4R. Məmmədov 7.3
  4. 2L. Gülen 6.3
  5. 37P. Głowacki ▼ 85' 7.2
  6. 14M. Mokrzycki ▼ 80' 6.6
  7. 9K. Tejan 6.6
  8. 16Dani Ramírez 8.9
  9. 11E. Hoti ▼ 72' 6.3
  10. 15A. Młynarczyk ▼ 80' 6.5
  11. 70H. Balić ▼ 72' 6.9

Dự bị 9

  1. 24A. Louveau ▲ 72' 6.5
  2. 20P. Janczukowicz ▲ 72' 6.3
  3. 26B. Szeliga ▲ 80' 6.9
  4. 27J. Letniowski ▲ 80' 7.0
  5. 10Pirulo ▲ 85' 6.6
  6. 30O. Koprowski
  7. 21S. Jurić
  8. 99D. Arndt
  9. 3A. Tutyškinas
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Magiera
  1. 12R. Leszczyński 7.3
  2. 33Y. Matsenko 7.2
  3. 2A. Paluszek 6.9
  4. 87S. Petrov 6.7
  5. 4Ł. Bejger 6.2
  6. 16P. Pokorný 7.0
  7. 22M. Żukowski ▼ 56' 6.6
  8. 28M. Rzuchowski ▼ 69' 6.9
  9. 17P. Schwarz 7.7
  10. 10Nahuel Leiva 6.5
  11. 9Erik Expósito 7.3

Dự bị 9

  1. 24P. Samiec-Talar ▲ 56' 7.5
  2. 29J. Jezierski ▲ 69' 7.2
  3. 27M. Konczkowski ▲ 89'
  4. 35K. Trelowski
  5. 26B. İnce
  6. 23D. Łukasik
  7. 8P. Olsen
  8. 78T. Guercio
  9. 21P. Szwedzik

Thống kê

016
631
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm12
5Trúng đích5
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị3
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
503Chuyền bóng242
427Chuyền chính xác174
85%Chính xác chuyền72%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
54Ghi được70
88Thủng lưới49
1.2Bàn thắng mỗi trận1.49
6Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu