Odra Opole vs Wisla Krakow
Tỷ số chung cuộc: Odra Opole 1-2 Wisla Krakow tại I liga, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odra Opole thắng 3, hòa 2, Wisla Krakow thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Itaka Arena, Opole
- Phong độ
- WDDWD Odra Opole
- LDWLD Wisla Krakow
- 28' A. Rodado
- 38' T. Prikryl
- 41' J. Szrek
- 42' 0-1 R. Mikulec
- 44' 0-2 Ángel Rodado
- HT0-2
- 46' ▲ M. Czyżycki ▼ M. Spychała
- 46' ▲ R. Niziołek ▼ A. Purzycki
- 48' M. Czyżycki 1-2
- 62' D. Czaplinski
- 63' ▲ M. Mansfeld ▼ D. Czapliński
- 69' ▲ G. Kiakós ▼ Frederico Duarte
- 69' ▲ Ł. Zwoliński ▼ Jesús Alfaro
- 83' ▲ J. Bartosz ▼ J. Szrek
- 85' ▲ Marc Carbó ▼ K. Duda
- 89' ▲ S. Mida ▼ S. Szkliński
- 90' R. Mikulec
- 90' ▲ T. Kiss ▼ Ángel Baena
- FT1-2
Đội hình
- A. Haluch
- M. Kamiński
- P. Żemło
- M. Spychała ▼ 46'
- J. Szrek ▼ 83'
- T. Přikryl
- D. Tront
- A. Purzycki ▼ 46'
- S. Szkliński ▼ 89'
- D. Czapliński ▼ 63'
- S. Kobusiński
Dự bị 9
- M. Czyżycki ▲ 46'
- R. Niziołek ▲ 46'
- M. Mansfeld ▲ 63'
- J. Bartosz ▲ 83'
- S. Mida ▲ 89'
- A. Chrzanowski
- C. Glomb
- D. Dudziński
- J. Piroch
- P. Letkiewicz
- A. Uryga
- I. Łasicki
- B. Jaroch
- R. Mikulec
- Jesús Alfaro ▼ 69'
- J. Igbekeme
- Ángel Baena ▼ 90'
- Frederico Duarte ▼ 69'
- K. Duda ▼ 85'
- Ángel Rodado
Dự bị 9
- G. Kiakós ▲ 69'
- Ł. Zwoliński ▲ 69'
- Marc Carbó ▲ 85'
- T. Kiss ▲ 90'
- D. Szot
- K. Broda
- M. Poletanović
- O. Sukiennicki
- W. Biedrzycki
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 72 | |
| 2 | 34 | 70 - 39 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 64 | |
| 4 | 34 | 63 - 32 | +31 | 62 | |
| 5 | 34 | 56 - 45 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 46 - 37 | +9 | 56 | |
| 7 | 34 | 47 - 36 | +11 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 42 | +8 | 50 | |
| 10 | 34 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 11 | 34 | 50 - 41 | +9 | 47 | |
| 12 | 34 | 42 - 59 | -17 | 35 | |
| 13 | 34 | 37 - 59 | -22 | 33 | |
| 14 | 34 | 31 - 61 | -30 | 30 | |
| 15 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 16 | 34 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 22 - 56 | -34 | 24 | |
| 18 | 34 | 27 - 65 | -38 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu53
55Ghi được91
80Thủng lưới65
1.12Bàn thắng mỗi trận1.72
10Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn32
24Hiệp hai51