Wisla Krakow vs Odra Opole
Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 2-1 Odra Opole tại I liga, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 5, hòa 2, Odra Opole thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
- Trọng tài
- L. Lewandowski
- Phong độ
- LDWLD Wisla Krakow
- WDDWD Odra Opole
- 27' M. Mlynski
- 33' I. Sapala
- 38' 0-1 Borja Galán
- 42' D. Junca
- HT0-1
- 46' ▲ Álex Mula ▼ M. Młyński
- 61' B. Jaroch
- 64' ▲ M. Urbańczyk ▼ M. Makuszewski
- 68' Luis Fernández 1-1
- 76' ▲ Sergio Benito ▼ Ángel Rodado
- 76' ▲ Tachi ▼ I. Sapała
- 83' ▲ A. Klimek ▼ B. Guzdek
- 83' ▲ M. Bednarski ▼ Borja Galán
- 84' ▲ M. Żyro ▼ Miki Villar
- 86' Luis Fernández 2-1
- 89' ▲ M. Klec ▼ W. Kamiński
- 89' ▲ T. Mikinič ▼ K. Nowak
- 90'+4 ▲ J. Igbekeme ▼ Luis Fernández
- FT2-1
Đội hình
- M. Biegański
- Juncà
- I. Łasicki
- B. Jaroch
- B. Moltenis
- I. Sapała ▼ 76'
- M. Młyński ▼ 46'
- K. Duda
- Luis Fernández ▼ 90'
- Miki Villar ▼ 84'
- Ángel Rodado ▼ 76'
Dự bị 9
- Álex Mula ▲ 46'
- Sergio Benito ▲ 76'
- Tachi ▲ 76'
- M. Żyro ▲ 84'
- J. Igbekeme ▲ 90'
- D. Frątczak
- D. Szot
- J. Colley
- J. Krzyżanowski
- A. Haluch
- M. Kamiński
- A. Pikk
- P. Żemło
- M. Spychała
- R. Niziołek
- M. Makuszewski ▼ 64'
- K. Nowak ▼ 89'
- W. Kamiński ▼ 89'
- Borja Galán ▼ 83'
- B. Guzdek ▼ 83'
Dự bị 9
- M. Urbańczyk ▲ 64'
- A. Klimek ▲ 83'
- M. Bednarski ▲ 83'
- M. Klec ▲ 89'
- T. Mikinič ▲ 89'
- D. Kalinowski
- J. Szrek
- M. Pingot
- Ł. Kędziora
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 36 | +22 | 66 | |
| 2 | 34 | 48 - 33 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 61 | |
| 4 | 34 | 61 - 38 | +23 | 60 | |
| 5 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 57 - 44 | +13 | 51 | |
| 7 | 34 | 56 - 47 | +9 | 49 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 53 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 33 - 43 | -10 | 42 | |
| 12 | 34 | 40 - 45 | -5 | 40 | |
| 13 | 34 | 46 - 52 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 43 - 51 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 19 - 50 | -31 | 31 | |
| 17 | 34 | 35 - 57 | -22 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 54 | -26 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
84Ghi được44
51Thủng lưới62
1.87Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai18