Odra Opole vs Wisla Krakow
Tỷ số chung cuộc: Odra Opole 1-1 Wisla Krakow tại I liga, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Odra Opole thắng 3, hòa 2, Wisla Krakow thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Itaka Arena, Opole
- Phong độ
- WDDWD Odra Opole
- LDWLD Wisla Krakow
- 10' ▲ A. Rodado ▼ J. Sanchez
- 10' ▲ M. Bozic ▼ M. Kuziemka
- 33' W. Biedrzycki
- 35' A. Purzycki · S. Mida 1-0
- 37' 1-1 M. Bozic
- HT1-1
- 58' D. Grujcic
- 63' K. Duda
- 66' ▲ T. Prikryl ▼ J. Perez
- 66' ▲ M. Carbo ▼ K. Duda
- 67' ▲ J. Krzyzanowski ▼ F. Duarte
- 75' ▲ F. Kupczyk ▼ A. Purzycki
- 75' ▲ D. Tront ▼ S. Mida
- 85' ▲ A. Uryga ▼ W. Biedrzycki
- 87' ▲ L. Ramos ▼ M. Spychala
- FT1-1
Đội hình
- 30A. Haluch
- 22M. Spychala ▼ 87'
- 26F. Kendzia
- 3J. Piroch
- 4A. Chrzanowski
- 25K. Palacz
- 13A. Purzycki ▼ 75'
- 16A. Liber
- 18S. Mida ▼ 75'
- 11J. Perez ▼ 66'
- 32M. Feliks
Dự bị 9
- 23A. Wojcik
- 7M. Milos
- 8L. Ramos ▲ 87'
- 14T. Prikryl ▲ 66'
- 19K. Przybylko
- 20D. Tront ▲ 75'
- 33F. Kupczyk ▲ 75'
- 47M. Bialowas
- 52Cassio
- 28P. Letkiewicz
- 34R. Giger
- 97W. Biedrzycki ▼ 85'
- 29D. Grujcic
- 2J. Lelieveld
- 41K. Duda ▼ 66'
- 12J. Igbekeme
- 51M. Kuziemka ▼ 10'
- 7J. Ertlthaler
- 10F. Duarte ▼ 67'
- 99J. Sanchez ▼ 10'
Dự bị 9
- 31A. Chichkan
- 5J. Colley
- 6A. Uryga ▲ 85'
- 8M. Carbo ▲ 66'
- 9A. Rodado ▲ 10'
- 11A. Nikaj
- 17M. Bozic ▲ 10'
- 20E. Omic
- 52J. Krzyzanowski ▲ 67'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 32 | +40 | 71 | |
| 2 | 34 | 69 - 47 | +22 | 62 | |
| 3 | 34 | 70 - 47 | +23 | 57 | |
| 4 | 34 | 48 - 36 | +12 | 55 | |
| 5 | 34 | 56 - 48 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 49 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 34 | 52 - 53 | -1 | 52 | |
| 9 | 34 | 45 - 40 | +5 | 49 | |
| 10 | 34 | 56 - 50 | +6 | 47 | |
| 11 | 34 | 51 - 54 | -3 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 14 | 34 | 51 - 62 | -11 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 28 | |
| 17 | 34 | 39 - 62 | -23 | 27 | |
| 18 | 34 | 40 - 74 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
48Ghi được95
53Thủng lưới45
1.07Bàn thắng mỗi trận2.11
11Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai46