Wisla Krakow vs Odra Opole
Tỷ số chung cuộc: Wisla Krakow 1-3 Odra Opole tại I liga, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Krakow thắng 5, hòa 2, Odra Opole thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Henryka Reymana, Kraków
- Phong độ
- LDWLD Wisla Krakow
- WDDWD Odra Opole
- 6' K. Duda
- 18' I. Sapala
- 19' I. Sapala
- 19' I. Sapala
- 25' J. Szrek
- 38' A. Purzycki
- 45'+1 M. Kamińskiphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ W. Kamiński ▼ A. Purzycki
- 49' A. Rodado
- 54' D. Szot
- 60' ▲ B. Jaroch ▼ J. Krzyżanowski
- 60' ▲ P. Gogół ▼ Jesús Alfaro
- 68' ▲ A. Uryga ▼ K. Duda
- 68' ▲ A. Pikk ▼ J. Szrek
- 68' ▲ D. Sula ▼ D. Czapliński
- 69' ▲ S. Sobczak ▼ Ángel Rodado
- 76' S. Sobczak
- 80' 1-1 P. Żemło
- 84' 1-2 D. Sula
- 85' ▲ Ángel Baena ▼ Miki Villar
- 90'+4 J. Antczak
- 90'+3 ▲ T. Mikinič ▼ M. Makuszewski
- 90'+7 1-3 D. Sula
- FT1-3
Đội hình
- Álvaro Ratón
- Eneko Satrústegui
- J. Colley
- D. Szot
- J. Krzyżanowski ▼ 60'
- Goku Román
- Miki Villar ▼ 85'
- I. Sapała
- K. Duda ▼ 68'
- Jesús Alfaro ▼ 60'
- Ángel Rodado ▼ 69'
Dự bị 9
- B. Jaroch ▲ 60'
- P. Gogół ▲ 60'
- A. Uryga ▲ 68'
- S. Sobczak ▲ 69'
- Ángel Baena ▲ 85'
- D. Olejarka
- I. Łasicki
- K. Broda
- V. Basha
- A. Haluch
- M. Kamiński
- P. Żemło
- M. Spychała
- J. Szrek ▼ 68'
- R. Niziołek
- M. Makuszewski ▼ 90'
- A. Purzycki ▼ 46'
- J. Antczak
- Borja Galán
- D. Czapliński ▼ 68'
Dự bị 9
- W. Kamiński ▲ 46'
- A. Pikk ▲ 68'
- D. Sula ▲ 68'
- T. Mikinič ▲ 90'
- D. Kalinowski
- J. Piroch
- J. Sarmiento
- M. Wróbel
- S. Szkliński
Thống kê
16
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 68 | |
| 2 | 34 | 68 - 35 | +33 | 62 | |
| 3 | 34 | 52 - 34 | +18 | 62 | |
| 4 | 34 | 49 - 42 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 53 | |
| 7 | 34 | 46 - 46 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 36 | +16 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 10 | 34 | 62 - 50 | +12 | 50 | |
| 11 | 34 | 53 - 60 | -7 | 48 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 44 | -10 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 52 | +4 | 41 | |
| 15 | 34 | 41 - 50 | -9 | 35 | |
| 16 | 34 | 39 - 60 | -21 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 59 | -33 | 23 | |
| 18 | 34 | 21 - 55 | -34 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu49
93Ghi được68
70Thủng lưới51
1.82Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai37