Odra Opole
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Wisla Krakow

Odra Opole vs Wisla Krakow

Tỷ số chung cuộc: Odra Opole 1-2 Wisla Krakow tại I liga, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odra Opole thắng 3, hòa 2, Wisla Krakow thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Miejski, Opole
Phong độ
WDDWD Odra Opole
LDWLD Wisla Krakow
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 Goku Román
  3. 53' M. Spychala
  4. 54' 0-2 D. Bregu
  5. 56' D. Sula J. Sarmiento
  6. 56' J. Antczak M. Wróbel
  7. 56' D. Olejarka D. Bregu
  8. 64' R. Niziolek
  9. 72' Ángel Baena Jesús Alfaro
  10. 72' M. Kutwa K. Duda
  11. 77' D. Szot J. Krzyżanowski
  12. 77' S. Sobczak Ángel Rodado
  13. 80' J. Piroch
  14. 88' M. Carbo
  15. 90'+3 A. Raton
  16. 90'+8 S. Sobczak
  17. 90'+10 B. Jaroch
  18. 90'+4 R. Niziołek11m 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Odra Opole HLV: A. Nocoń
  1. A. Haluch
  2. J. Piroch
  3. M. Spychała
  4. J. Szrek
  5. R. Niziołek
  6. A. Purzycki
  7. M. Hebel
  8. M. Wróbel ▼ 56'
  9. W. Kamiński
  10. Borja Galán
  11. J. Sarmiento ▼ 56'

Dự bị 8

  1. D. Sula ▲ 56'
  2. J. Antczak ▲ 56'
  3. J. Burta
  4. K. Nowak
  5. M. Surzyn
  6. M. Sługa
  7. T. Mikinič
  8. Ł. Kędziora
Wisla Krakow HLV: R. Sobolewski
  1. Álvaro Ratón
  2. A. Uryga
  3. B. Jaroch
  4. J. Colley
  5. J. Krzyżanowski ▼ 77'
  6. Goku Román
  7. Marc Carbó
  8. K. Duda ▼ 72'
  9. Jesús Alfaro ▼ 72'
  10. D. Bregu ▼ 56'
  11. Ángel Rodado ▼ 77'

Dự bị 9

  1. D. Olejarka ▲ 56'
  2. Ángel Baena ▲ 72'
  3. M. Kutwa ▲ 72'
  4. D. Szot ▲ 77'
  5. S. Sobczak ▲ 77'
  6. A. Chichkan
  7. Eneko Satrústegui
  8. I. Łasicki
  9. M. Żyro

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu51
68Ghi được93
51Thủng lưới70
1.39Bàn thắng mỗi trận1.82
16Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn33
37Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu