Nieciecza
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Warta Poznań

Nieciecza vs Warta Poznań

Tỷ số chung cuộc: Nieciecza 3-0 Warta Poznań tại I liga, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nieciecza thắng 6, hòa 2, Warta Poznań thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Sportowy Bruk-Bet Termalica, Nieciecza
Phong độ
LDWWW Nieciecza
LWLLW Warta Poznań
  1. 37' W. Plesnierowicz
  2. HT0-0
  3. 54' A. Trubeha 1-0
  4. 64' A. Kasperkiewicz
  5. 66' A. Trubeha 2-0
  6. 68' K. Zapolnik M. Faßbender
  7. 74' M. Żurawski W. Pleśnierowicz
  8. 77' T. Wojcinowicz
  9. 77' K. Karasek A. Trubeha
  10. 81' T. Wojcinowicz
  11. 81' T. Wojcinowicz
  12. 85' K. Przybyłko F. Waluś
  13. 86' K. Michalski
  14. 90'+1 A. Putivtsev 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Nieciecza HLV: M. Brosz
  1. A. Chovan
  2. A. Putivtsev
  3. L. Spendlhofer
  4. A. Kasperkiewicz
  5. M. Wolski
  6. T. Zaviiskyi
  7. A. Dombrovskyi
  8. M. Ambrosiewicz
  9. M. Faßbender ▼ 68'
  10. W. Jakubik
  11. A. Trubeha ▼ 77'

Dự bị 9

  1. K. Zapolnik ▲ 68'
  2. K. Karasek ▲ 77'
  3. B. Farbiszewski
  4. B. Wacławek
  5. D. Ciesla
  6. D. Hilbrycht
  7. J. Nowakowski
  8. J. Różycki
  9. M. Mleczko
Warta Poznań HLV: P. Jacek
  1. J. Grobelny
  2. J. Bartkowski
  3. J. Kiełb
  4. T. Wojcinowicz
  5. W. Pleśnierowicz ▼ 74'
  6. K. Michalski
  7. B. Szeliga
  8. Y. Tkachuk
  9. D. Gąska
  10. F. Waluś ▼ 85'
  11. R. Adamski

Dự bị 8

  1. M. Żurawski ▲ 74'
  2. K. Przybyłko ▲ 85'
  3. F. Jakubowski
  4. F. Tonder
  5. I. Stańczak
  6. L. Przybylak
  7. S. Sarbinowski
  8. P. Rychlik

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
93Ghi được42
61Thủng lưới78
1.79Bàn thắng mỗi trận0.89
15Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu