Nieciecza
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Warta Poznań

Nieciecza vs Warta Poznań

Tỷ số chung cuộc: Nieciecza 1-0 Warta Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nieciecza thắng 6, hòa 2, Warta Poznań thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Termaliki Bruk-Bet Nieciecza, Nieciecza
Trọng tài
B. Frankowski
Phong độ
LDWWW Nieciecza
LWLLW Warta Poznań
  1. 24' David Domgjoni
  2. 26' B. Kukułowicz M. Grzybek
  3. 45'+2 Jayson Papeau
  4. HT0-0
  5. 46' N. Tekijaški D. Domgjonas
  6. 46' M. Szczepański J. Papeau
  7. 55' Adam Zreľák
  8. 57' Wiktor Biedrzycki
  9. 59' T. Poznar D. Kocyła
  10. 59' S. Štefánik A. Radwański
  11. 65' N. Mäenpää F. Castañeda
  12. 81' K. Szmyt Miguel Luís
  13. 81' J. Courtney-Perkins J. Kiełb
  14. 85' M. Ambrosiewicz M. Hubínek
  15. 86' T. Poznar · S. Štefánik 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Nieciecza Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Látal
  1. 35P. Pavlyuchenko 8.7
  2. 17M. Hybš 7.5
  3. 13M. Grzybek ▼ 26' 6.6
  4. 66D. Domgjonas ▼ 46' 6.6
  5. 97W. Biedrzycki 6.9
  6. 18P. Wlazło 7.0
  7. 22M. Hubínek ▼ 85' 6.9
  8. 10A. Radwański ▼ 59' 6.5
  9. 11M. Mešanović 6.6
  10. 7R. Gergel 7.0
  11. 14D. Kocyła ▼ 59' 6.3

Dự bị 9

  1. 27B. Kukułowicz ▲ 26' 7.0
  2. 6N. Tekijaški ▲ 46' 6.6
  3. 88T. Poznar ▲ 59' 7.0
  4. 8S. Štefánik ▲ 59' 6.9
  5. 28M. Ambrosiewicz ▲ 85' 6.6
  6. 99T. Loska
  7. 95S. Bonecki
  8. 9K. Śpiewak
  9. 3M. Grabowski
Warta Poznań Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Szulczek
  1. 33J. Grobelny 6.2
  2. 3J. Kiełb ▼ 81' 6.9
  3. 44D. Szymonowicz 6.9
  4. 2J. Grzesik 7.0
  5. 4R. Ivanov 7.5
  6. 6Ł. Trałka 7.5
  7. 21M. Kupczak 7.5
  8. 16Miguel Luís ▼ 81' 6.2
  9. 77J. Papeau ▼ 46' 6.9
  10. 99A. Zreľák 6.9
  11. 7F. Castañeda ▼ 65' 6.2

Dự bị 8

  1. 30M. Szczepański ▲ 46' 6.3
  2. 8N. Mäenpää ▲ 65' 6.2
  3. 24K. Szmyt ▲ 81' 6.5
  4. 20J. Courtney-Perkins ▲ 81' 6.7
  5. 19J. Sangowski
  6. 18D. Szelągowski
  7. 23M. Rakowski
  8. 1A. Lis

Thống kê

025
410
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm8
1Trúng đích5
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
5Cứu thua0
392Chuyền bóng383
278Chuyền chính xác266
71%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
60Ghi được43
65Thủng lưới52
1.33Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu