Warta Poznań vs Nieciecza
Tỷ số chung cuộc: Warta Poznań 0-0 Nieciecza tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Warta Poznań thắng 2, hòa 2, Nieciecza thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Groclinu Dyskobolii, Grodzisk Wielkopolski
- Trọng tài
- S. Krasny
- Phong độ
- LWLLW Warta Poznań
- LDWWW Nieciecza
- HT0-0
- 46' ▲ A. Zreľák ▼ M. Corryn
- 64' ▲ Mario Rodríguez ▼ M. Kuzimski
- 64' ▲ R. Gergel ▼ P. Żyra
- 64' ▲ M. Zeman ▼ S. Štefánik
- 64' ▲ M. Mešanović ▼ P. Czarnowski
- 65' Nemanja Tekijaški
- 76' ▲ K. Matuszewski ▼ J. Kiełb
- 77' ▲ M. Wasielewski ▼ M. Grzybek
- 85' ▲ M. Czyżycki ▼ S. Czyż
- 90'+2 Adam Zreľák
- 90'+4 Martin Zeman
- 90'+1 ▲ M. Hubínek ▼ A. Radwański
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Lis
- 3J. Kiełb ▼ 76'
- 2J. Grzesik
- 4R. Ivanov
- 16A. Ławniczak
- 6Ł. Trałka
- 21M. Kupczak
- 10M. Corryn ▼ 46'
- 20S. Czyż ▼ 85'
- 77J. Papeau
- 9M. Kuzimski ▼ 64'
Dự bị 9
- 99A. Zreľák ▲ 46'
- 7Mario Rodríguez ▲ 64'
- 22K. Matuszewski ▲ 76'
- 17M. Czyżycki ▲ 85'
- 14N. Fiedosewicz
- 30B. Burman
- 5B. Kieliba
- 33J. Grobelny
- 19J. Sangowski
- 99T. Loska
- 13M. Grzybek ▼ 77'
- 97W. Biedrzycki
- 27B. Kukułowicz
- 6N. Tekijaški
- 18P. Wlazło
- 8S. Štefánik ▼ 64'
- 95S. Bonecki
- 10A. Radwański ▼ 90'
- 16P. Żyra ▼ 64'
- 2P. Czarnowski ▼ 64'
Dự bị 9
- 7R. Gergel ▲ 64'
- 66M. Zeman ▲ 64'
- 11M. Mešanović ▲ 64'
- 23M. Wasielewski ▲ 77'
- 22M. Hubínek ▲ 90'
- 1Ł. Budziłek
- 19M. Bezpalec
- 9K. Śpiewak
- 21F. Modelski
Thống kê
01⚑7
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm8
7Trúng đích4
0Chệch đích4
7Phạt góc3
0Việt vị5
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua8
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
43Ghi được60
52Thủng lưới65
0.98Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai29