Warta Poznań
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nieciecza

Warta Poznań vs Nieciecza

Tỷ số chung cuộc: Warta Poznań 1-0 Nieciecza tại I liga, 28 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Warta Poznań thắng 2, hòa 2, Nieciecza thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Stadion Groclinu Dyskobolii, Grodzisk Wielkopolski
Trọng tài
S. Jarzebak
Phong độ
LWLLW Warta Poznań
LDWWW Nieciecza
  1. 19' P. Wlazlo
  2. HT0-0
  3. 55' M. Bezpalec F. Purece
  4. 55' M. Jelić P. Mišák
  5. 61' M. Jakóbowski 1-0
  6. 69' M. Jakobowski
  7. 73' M. Grabowski
  8. 75' M. Mikovič M. Wasielewski
  9. 77' L. Tralka
  10. 80' A. Laskowski R. Janicki
  11. 81' G. Jaroch Ł. Spławski
  12. 84' M. Rybicki
  13. 90' M.
  14. 90'+1 A. Lawniczak
  15. FT1-0

Đội hình

Warta Poznań HLV: P. Tworek
  1. A. Lis
  2. M. Grobelny
  3. B. Kieliba
  4. J. Kiełb
  5. A. Ławniczak
  6. Ł. Trałka
  7. M. Kupczak
  8. M. Rybicki
  9. M. Jakóbowski
  10. R. Janicki ▼ 80'
  11. Ł. Spławski ▼ 81'

Dự bị 2

  1. A. Laskowski ▲ 80'
  2. G. Jaroch ▲ 81'
Nieciecza HLV: M. Lewandowski
  1. T. Loska
  2. A. Putivtsev
  3. Jonathan De Amo
  4. M. Grzybek
  5. M. Wasielewski ▼ 75'
  6. M. Grabowski
  7. V. Jovanović
  8. P. Wlazło
  9. R. Gergel
  10. F. Purece ▼ 55'
  11. P. Mišák ▼ 55'

Dự bị 3

  1. M. Bezpalec ▲ 55'
  2. M. Jelić ▲ 55'
  3. M. Mikovič ▲ 75'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stal Mielec
34 57 - 31 +26 67
2
Podbeskidzie
34 64 - 35 +29 65
3
Warta Poznań
34 52 - 35 +17 60
4
Radomiak Radom
34 52 - 45 +7 57
5
Miedz Legnica
34 49 - 44 +5 51
6
Nieciecza
34 47 - 34 +13 50
7
Chrobry Głogów
34 41 - 44 -3 49
8
Puszcza Niepołomice
34 36 - 37 -1 48
9
Tychy 71
34 60 - 53 +7 47
10
Stomil Olsztyn
34 30 - 38 -8 46
11
Zaglebie Sosnowiec
34 49 - 55 -6 44
12
Sandecja Nowy Sącz
34 45 - 49 -4 44
13
Odra Opole
34 33 - 39 -6 42
14
Jastrzębie
34 41 - 46 -5 41
15
Bełchatów
34 36 - 45 -9 40
16
Olimpia Grudziądz
34 45 - 56 -11 40
17
Chojniczanka Chojnice
34 46 - 67 -21 30
18
Wigry Suwałki
34 27 - 57 -30 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
55Ghi được47
35Thủng lưới36
1.49Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu