Wisla Plock
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
GKS Katowice

Wisla Plock vs GKS Katowice

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 2-1 GKS Katowice tại I liga, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 1, hòa 1, GKS Katowice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 21
Sân vận động
Orlen Stadion, Płock
Phong độ
LLLWD Wisla Plock
WLWWL GKS Katowice
  1. 14' 0-1 A. Jędrych11m
  2. 15' J. Szymanski
  3. 20' J. Jach
  4. 42' A. Kozubal
  5. 42' J. Westermark 1-1
  6. HT1-1
  7. 66' C. Alemán S. Shibata
  8. 68' J. Grič M. Lorenc
  9. 68' M. Szwoch K. Janus
  10. 80' K. Laskowski Jime
  11. 80' M. Lewandowski J. Westermark
  12. 80' J. Arak S. Bergier
  13. 80' M. Marzec A. Błąd
  14. 87' O. Tomczyk F. Gerbowski
  15. 90'+1 M. Haglind-Sangré 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Wisla Plock HLV: D. Żuraw
  1. K. Kamiński
  2. M. Haglind-Sangré
  3. J. Jach
  4. K. Vallo
  5. J. Szymański
  6. K. Janus ▼ 68'
  7. F. Hiszpański
  8. M. Lorenc ▼ 68'
  9. Jime ▼ 80'
  10. F. Gerbowski ▼ 87'
  11. J. Westermark ▼ 80'

Dự bị 9

  1. J. Grič ▲ 68'
  2. M. Szwoch ▲ 68'
  3. K. Laskowski ▲ 80'
  4. M. Lewandowski ▲ 80'
  5. O. Tomczyk ▲ 87'
  6. A. Chrzanowski
  7. D. Kocyła
  8. G. Kuchko
  9. P. Zieliński
GKS Katowice HLV: R. Górak
  1. D. Kudła
  2. A. Jędrych
  3. M. Kuusk
  4. A. Komor
  5. A. Danek
  6. O. Repka
  7. M. Wasielewski
  8. A. Błąd ▼ 80'
  9. A. Kozubal
  10. S. Shibata ▼ 66'
  11. S. Bergier ▼ 80'

Dự bị 9

  1. C. Alemán ▲ 66'
  2. J. Arak ▲ 80'
  3. M. Marzec ▲ 80'
  4. B. Baranowicz
  5. B. Jaroszek
  6. G. Janiszewski
  7. P. Szczuka
  8. S. Krawczyk
  9. K. Cwielong

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
64Ghi được84
69Thủng lưới52
1.33Bàn thắng mỗi trận1.83
10Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu