Wisla Plock
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
GKS Katowice

Wisla Plock vs GKS Katowice

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 1-1 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 1, hòa 1, GKS Katowice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 10
Phong độ
DLLLW Wisla Plock
WLWWL GKS Katowice
  1. 45' Z. Rogelj · W. Nowak 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' 1-1 M. Wasielewski
  4. 57' Lukas Klemenz
  5. 63' M. Wedrychowski E. Markovic
  6. 63' A. Zrelak I. Shkurin
  7. 72' M. Djalo I. Salvador
  8. 80' Dani Pacheco
  9. 85' B. Nastic D. Pacheco
  10. 85' N. Mijuskovic D. Juric
  11. 85' A. Blad B. Nowak
  12. 90'+1 T. Tavares K. Custovic
  13. FT1-1

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Mariusz Misiura
  1. 12R. Leszczynski
  2. 21Z. Rogelj
  3. 4M. Haglind-Sangre
  4. 35M. Kaminski
  5. 19A. Edmundsson
  6. 2K. Custovic▼ 90'
  7. 14D. Kun
  8. 8D. Pacheco▼ 85'
  9. 30W. Nowak
  10. 66I. Salvador▼ 72'
  11. 99D. Juric▼ 85'

Dự bị 11

  1. 1S. Pruszkowski
  2. 3A. Kalandadze
  3. 5B. Nastic▲ 85'
  4. 16F. Hiszpanski
  5. 17M. Djalo▲ 72'
  6. 20L. Sekulski
  7. 25N. Mijuskovic▲ 85'
  8. 37O. Tomczyk
  9. 42F. Zajac
  10. 84T. Tavares▲ 90'
  11. 6K. Pomorski
GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rafał Górak
  1. 12R. Straczek
  2. 2M. Kuusk
  3. 4A. Jedrych
  4. 6L. Klemenz
  5. 23M. Wasielewski
  6. 19K. Lukasiak
  7. 77M. Kowalczyk
  8. 8B. Galan
  9. 15E. Markovic▼ 63'
  10. 80I. Shkurin▼ 63'
  11. 27B. Nowak▼ 85'

Dự bị 10

  1. 33P. Szczuka
  2. 5J. Bosch
  3. 10M. Wedrychowski▲ 63'
  4. 11A. Blad▲ 85'
  5. 14J. Lukowski
  6. 16G. Rogala
  7. 20F. Rejczyk
  8. 22S. Milewski
  9. 30A. Czerwinski
  10. 99A. Zrelak▲ 63'

Thống kê

014
210
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm10
5Trúng đích5
3Chệch đích2
3Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
387Chuyền bóng473
80%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
58Ghi được77
58Thủng lưới61
1.29Bàn thắng mỗi trận1.71
10Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu