GKS Katowice vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 4-1 Wisla Plock tại I liga, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 4, hòa 1, Wisla Plock thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion ul. Bukowa, Katowice
- Phong độ
- WLWWL GKS Katowice
- DLLLW Wisla Plock
- 11' F. Lesniak
- 17' Goal Disallowed
- 28' M. Wasielewski 1-0
- 30' L. Sekulski
- 32' A. Jędrych 2-0
- 45'+4 M. Biernat
- HT2-0
- 46' ▲ A. Szczutowski ▼ F. Gerbowski
- 46' ▲ P. Chrupałła ▼ A. Chrzanowski
- 46' ▲ J. Grič ▼ F. Lesniak
- 47' G. Rogala 3-0
- 50' 3-1 Ł. Sekulski
- 58' ▲ K. Janus ▼ N. Srećković
- 65' M. Mak
- 70' ▲ J. Arak ▼ S. Bergier
- 70' ▲ M. Marzec ▼ A. Błąd
- 77' ▲ A. Danek ▼ G. Rogala
- 78' ▲ A. Bród ▼ M. Mak
- 78' A. Danek 4-1
- 79' ▲ R. Cielemęcki ▼ D. Niepsuj
- 84' ▲ S. Shibata ▼ A. Kozubal
- FT4-1
Đội hình
- D. Kudła
- A. Jędrych
- A. Komor
- B. Jaroszek
- G. Rogala▼ 77'
- M. Wasielewski
- A. Błąd▼ 70'
- M. Mak▼ 78'
- O. Repka
- A. Kozubal▼ 84'
- S. Bergier▼ 70'
Dự bị 9
- J. Arak▲ 70'
- M. Marzec▲ 70'
- A. Danek▲ 77'
- A. Bród▲ 78'
- S. Shibata▲ 84'
- B. Baranowicz
- G. Janiszewski
- K. Pietrzyk
- P. Szczuka
- K. Kamiński
- M. Biernat
- D. Niepsuj▼ 79'
- A. Chrzanowski▼ 46'
- B. Czajka
- F. Hiszpański
- M. Szwoch
- F. Lesniak▼ 46'
- N. Srećković▼ 58'
- F. Gerbowski▼ 46'
- Ł. Sekulski
Dự bị 9
- A. Szczutowski▲ 46'
- P. Chrupałła▲ 46'
- J. Grič▲ 46'
- K. Janus▲ 58'
- R. Cielemęcki▲ 79'
- B. Gradecki
- I. Drapiński
- J. Szymański
- S. Strózik
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 68 | |
| 2 | 34 | 68 - 35 | +33 | 62 | |
| 3 | 34 | 52 - 34 | +18 | 62 | |
| 4 | 34 | 49 - 42 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 35 - 29 | +6 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 53 | |
| 7 | 34 | 46 - 46 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 36 | +16 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 10 | 34 | 62 - 50 | +12 | 50 | |
| 11 | 34 | 53 - 60 | -7 | 48 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 44 | -10 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 52 | +4 | 41 | |
| 15 | 34 | 41 - 50 | -9 | 35 | |
| 16 | 34 | 39 - 60 | -21 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 59 | -33 | 23 | |
| 18 | 34 | 21 - 55 | -34 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
84Ghi được64
52Thủng lưới69
1.83Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai38