GKS Katowice
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wisla Plock

GKS Katowice vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 1-0 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 4, hòa 1, Wisla Plock thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 27
Sân vận động
Arena Katowice, Katowice
Phong độ
WLWWL GKS Katowice
DLLLW Wisla Plock
  1. 27' D. Juric S. Hamulic
  2. 45'+1 Marcin Wasielewski
  3. 45' Wiktor Nowak
  4. HT0-0
  5. 67' B. Galan E. Jirka
  6. 67' E. Markovic M. Wdowiak
  7. 67' D. Pacheco D. Kun
  8. 79' Eman Marković
  9. 80' J. Kokosinski I. Shkurin
  10. 80' J. Jimenez K. Savvidis
  11. 80' D. Gallapeni Q. Lecoeuche
  12. 89' Alan Czerwiński
  13. 90' L. Klemenz · B. Nowak 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rafal Gorak
  1. 12R. Straczek
  2. 30A. Czerwinski
  3. 4A. Jedrych
  4. 6L. Klemenz
  5. 97E. Jirka▼ 67'
  6. 22S. Milewski
  7. 26D. Rasak
  8. 23M. Wasielewski
  9. 70M. Wdowiak▼ 67'
  10. 80I. Shkurin▼ 80'
  11. 27B. Nowak

Dự bị 10

  1. 1D. Kudla
  2. 2M. Kuusk
  3. 8B. Galan▲ 67'
  4. 15E. Markovic▲ 67'
  5. 16G. Rogala
  6. 10M. Wedrychowski
  7. 21J. Kokosinski▲ 80'
  8. 11A. Blad
  9. 14M. Olsen
  10. 19K. Lukasiak
Wisla Plock Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mariusz Misiura
  1. 12R. Leszczynski
  2. 4M. Haglind-Sangre
  3. 35M. Kaminski
  4. 25N. Mijuskovic
  5. 21Z. Rogelj
  6. 14D. Kun▼ 67'
  7. 88K. Savvidis▼ 80'
  8. 30W. Nowak
  9. 13Q. Lecoeuche▼ 80'
  10. 20L. Sekulski
  11. 77S. Hamulic▼ 27'

Dự bị 11

  1. 26J. Burek
  2. 8D. Pacheco▲ 67'
  3. 99D. Juric▲ 27'
  4. 11J. Jimenez▲ 80'
  5. 18D. Sarapata
  6. 37M. Bokhno
  7. 6K. Pomorski
  8. 16F. Hiszpanski
  9. 2K. Custovic
  10. 17M. Djalo
  11. 19D. Gallapeni▲ 80'

Thống kê

0310
210
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm15
5Trúng đích4
6Chệch đích7
4Bị chặn4
10Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
4Cứu thua4
543Chuyền bóng312
88%Chính xác chuyền78%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
77Ghi được58
61Thủng lưới58
1.71Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu