Raków Częstochowa vs Motor Lublin
Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 2-1 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, Motor Lublin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 8
- Phong độ
- LLLLW Raków Częstochowa
- DLWLL Motor Lublin
- 31' Karol Struski
- 34' 0-1 Kamil Lukoszek · Ivo Rodrigues
- 42' Patryk Makuch · Marko Bulat 1-1
- HT1-1
- 61' ▲ Vladyslav Kochergin ▼ Karol Struski
- 62' ▲ Makan Aiko ▼ Fabio Ronaldo Costa Conceicao
- 76' ▲ Adam Basse ▼ Marko Bulat
- 77' Patryk Makuch · Vladyslav Kochergin 2-1
- 80' ▲ Christopher Simon ▼ Mateusz Legowski
- 80' ▲ Rony Lopes ▼ Mbaye Jacques Ndiaye
- 81' Vladyslav Kochergin
- 85' Mariusz Misiura
- 87' ▲ Marko Perović ▼ Jean Carlos
- 87' ▲ Ojo abraham ▼ Mahir Emreli
- 87' ▲ Paskal Konrad Meyer ▼ Kamil Lukoszek
- 87' ▲ Mateusz Posmyk ▼ Filip Luberecki
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Trelowski 7.7
- 7F. Tudor 7.1
- 25B. Racovițan 6.7
- 4S. Svarnas 6.9
- 21T. Pieńko 6.4
- 23K. Struski ▼ 61' 6.3
- 6O. Repka 6.4
- 20Jean Carlos ▼ 87' 6.1
- 9P. Makuch ⚽2 9.2
- 11M. Emreli ▼ 87' 6.8
- 5M. Bulat ⇢ ▼ 76' 7.3
Dự bị 12
- 39I. Brusberg
- 99Adam Basse ▲ 76' 6.5
- 77D. Debohi
- 17J. Jendryka
- 71T. Karić
- 10V. Kochergin ▲ 61' 6.7
- 44B. Mirčetić
- 88A. Molnar
- 22A. Ojo 6.2
- 36M. Perović ▲ 87' 6.3
- 3A. Brorsson
- 19N. Zätterström
- 33G. Tratnik 6.9
- 17K. Lukoszek ⚽ ▼ 87' 8.5
- 18B. Bereszyński 6.2
- 39M. Bartoš 6.8
- 24F. Luberecki ▼ 87' 6.5
- 27Y. Bourhane 6.6
- 30M. Ndiaye ▼ 80' 6.0
- 7Ivo Rodrigues ⇢ 6.8
- 6M. Łęgowski 5.7
- 11Fábio Ronaldo 6.3
- 10K. Czubak 5.8
Dự bị 12
- 8C. Simon ▲ 80' 6.1
- 29T. Santos
- 77Mateusz Posmyk ▲ 87' 6.5
- 71M. Popa
- 4T. Plavotić
- 2Paskal Konrad Meyer ▲ 87' 6.1
- 9Rony Lopes ▲ 80' 6.4
- 23F. Haxha
- 90Dominik Gregorski
- 70M. Aïko ▲ 62' 6.3
- 5A. Akatov
- 47Alioune Tall
Thống kê
02⚑8
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm16
7Trúng đích5
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
8Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
464Chuyền bóng424
388Chuyền chính xác352
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 8 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 3 | 7 | 12 - 6 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 15 - 11 | +4 | 14 | |
| 5 | 7 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 6 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 8 - 6 | +2 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 10 | +1 | 12 | |
| 9 | 7 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 10 | 7 | 13 - 11 | +2 | 9 | |
| 11 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 11 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 14 | 7 | 6 - 13 | -7 | 8 | |
| 15 | 8 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | 9 - 15 | -6 | 5 | |
| 17 | 7 | 9 - 15 | -6 | 4 | |
| 18 | 7 | 8 - 15 | -7 | 3 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
17Trận đấu11
27Ghi được16
31Thủng lưới16
1.59Bàn thắng mỗi trận1.45
3Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai9