Raków Częstochowa vs Motor Lublin
Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 2-0 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, Motor Lublin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 11
- Phong độ
- LLLLW Raków Częstochowa
- DLWLL Motor Lublin
- 19' Bright Ede
- 26' Ivo Rodrigues
- 45' J. Brunes11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Najemski ▼ B. Ede
- 54' Stratos Svarnas
- 57' J. Brunes · T. Pienko 2-0
- 61' ▲ M. Scalet ▼ I. Rodrigues
- 61' ▲ M. Krol ▼ B. van Hoeven
- 70' ▲ M. Bulat ▼ L. Diaby-Fadiga
- 70' ▲ P. Barath ▼ O. Repka
- 71' ▲ S. Samper ▼ J. Labojko
- 76' Renat Dadaşov
- 81' ▲ P. Makuch ▼ T. Pienko
- 81' ▲ I. Rondic ▼ J. Brunes
- 84' ▲ F. Lewandowski ▼ R. Dadashov
- 88' ▲ A. Konstantopoulos ▼ I. Seck
- 90'+3 Fran Tudor
- 90'+2 Fran Tudor
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Trelowski 8.3
- 7F. Tudor 7.3
- 25B. Racovitan 6.9
- 4S. Svarnas 8.2
- 19M. Ameyaw 7.3
- 23K. Struski 7.6
- 6O. Repka ▼ 70' 6.9
- 97I. Seck ▼ 88' 6.6
- 80L. Diaby-Fadiga ▼ 70' 6.9
- 18J. Brunes ⚽2 ▼ 81' 9.2
- 8T. Pienko ⇢ ▼ 81' 7.6
Dự bị 7
- 48O. Zych
- 5M. Bulat ▲ 70' 6.6
- 9P. Makuch ▲ 81' 6.3
- 44B. Mircetic
- 66A. Konstantopoulos ▲ 88' 6.7
- 88P. Barath ▲ 70' 6.9
- 99I. Rondic ▲ 81' 6.3
- 1I. Brkic 7.5
- 28P. Stolarski 6.3
- 39M. Bartos 6.2
- 42B. Ede ▼ 46' 6.9
- 24F. Luberecki 5.9
- 21J. Labojko ▼ 71' 6.5
- 11Fabio Ronaldo 7.5
- 68B. Wolski 7.0
- 7I. Rodrigues ▼ 61' 7.0
- 19B. van Hoeven ▼ 61' 5.9
- 77R. Dadashov ▼ 84' 7.0
Dự bị 10
- 33G. Tratnik
- 2P. Meyer
- 18A. Najemski ▲ 46' 6.9
- 47K. Palacz
- 8M. Scalet ▲ 61' 6.7
- 6S. Samper ▲ 71' 7.2
- 10K. Karasek
- 16F. Lewandowski ▲ 84' 6.3
- 23F. Haxha
- 26M. Krol ▲ 61' 6.3
Thống kê
11⚑4
⚑530
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm5
8Trúng đích2
9Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
4Phạt góc5
2Việt vị2
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
503Chuyền bóng422
433Chuyền chính xác348
86%Chính xác chuyền82%
3.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu44
107Ghi được66
70Thủng lưới69
1.67Bàn thắng mỗi trận1.5
21Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn25
60Hiệp hai27