Motor Lublin vs Raków Częstochowa
Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 1-1 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 0, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 28
- Sân vận động
- Motor Lublin Arena, Lublin
- Phong độ
- DLWLL Motor Lublin
- LLLWL Raków Częstochowa
- 10' ▲ O. Repka ▼ K. Struski
- HT0-0
- 46' ▲ J. C. Silva ▼ M. Ameyaw
- 59' ▲ B. van Hoeven ▼ Fabio Ronaldo
- 59' ▲ T. Pienko ▼ M. Ilenic
- 59' ▲ I. Brusberg ▼ L. Diaby-Fadiga
- 67' M. Ndiaye · B. van Hoeven 1-0
- 74' ▲ L. Rocha ▼ P. Makuch
- 75' Bright Ede
- 79' ▲ R. Dadashov ▼ K. Czubak
- 79' ▲ A. Najemski ▼ B. Ede
- 79' ▲ M. Scalet ▼ B. Wolski
- 85' ▲ F. Wojcik ▼ P. Stolarski
- 90'+3 Mbaye Ndiaye
- 90'+1 Jakub Łabojko
- 90' Jonatan Braut Brunes
- 90' 1-1 J. Brunes11m
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Brkic 6.9
- 28P. Stolarski ▼ 85' 6.9
- 42B. Ede ▼ 79' 6.5
- 3H. Matthys 6.5
- 24F. Luberecki 5.9
- 21J. Labojko 7.0
- 30M. Ndiaye ⚽ 7.9
- 68B. Wolski ▼ 79' 6.9
- 7I. Rodrigues 6.2
- 11Fabio Ronaldo ▼ 59' 6.6
- 9K. Czubak ▼ 79' 6.5
Dự bị 11
- 33G. Tratnik
- 77R. Dadashov ▲ 79' 6.7
- 2P. Meyer
- 16F. Lewandowski
- 18A. Najemski ▲ 79' 6.3
- 17F. Wojcik ▲ 85' 6.2
- 26M. Krol
- 19B. van Hoeven ▲ 59' 6.9
- 8M. Scalet ▲ 79' 6.2
- 23F. Haxha
- 10K. Karasek
- 48O. Zych 7.3
- 2A. Mosor 7.2
- 25B. Racovitan 6.5
- 4S. Svarnas 7.6
- 35M. Ilenic ▼ 59' 7.0
- 23K. Struski ▼ 10' 6.7
- 5M. Bulat 7.2
- 19M. Ameyaw ▼ 46' 7.2
- 80L. Diaby-Fadiga ▼ 59' 7.5
- 18J. Brunes ⚽ 7.9
- 9P. Makuch ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 29W. Zolneczko
- 17L. Rocha ▲ 74' 6.5
- 8T. Pienko ▲ 59' 6.3
- 44B. Mircetic
- 22O. Abraham
- 21J. Napieraj
- 39I. Brusberg ▲ 59' 6.5
- 20J. C. Silva ▲ 46' 6.9
- 6O. Repka ▲ 10' 6.3
Thống kê
03⚑7
⚑400
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm12
4Trúng đích5
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
4Cứu thua3
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
371Chuyền bóng355
281Chuyền chính xác271
76%Chính xác chuyền76%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu64
66Ghi được107
69Thủng lưới70
1.5Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai60