Motor Lublin
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Raków Częstochowa

Motor Lublin vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 0-2 Raków Częstochowa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 0, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
Sân vận động
Arena Lublin, Lublin
Phong độ
DLWLL Motor Lublin
LLLWL Raków Częstochowa
  1. 24' Vladyslav Kochergin
  2. 32' 0-1 A. Crnac · F. Tudor
  3. 37' Adriano
  4. 43' M. Bartoš K. Kruk
  5. 45' Sebastian Rudol
  6. HT0-1
  7. 59' M. N'Diaye K. Kubica
  8. 59' K. Çalışkaner S. Mráz
  9. 76' Bogdan Racovițan
  10. 78' C. Simon M. Scalet
  11. 78' P. Stolarski F. Luberecki
  12. 78' E. Otieno Adriano Amorim
  13. 82' Ante Crnac
  14. 84' D. Drachal P. Makuch
  15. 84' P. Baráth V. Kochergin
  16. 87' 0-2 D. Drachal · A. Crnac
  17. 90'+1 S. Svarnas F. Tudor
  18. FT0-2

Đội hình

Motor Lublin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Stolarski
  1. 40I. Brkić 7.6
  2. 17F. Wójcik 6.5
  3. 21S. Rudol 6.3
  4. 37M. Scalet ▼ 78' 6.3
  5. 74K. Kruk ▼ 43' 6.6
  6. 24F. Luberecki ▼ 78' 6.3
  7. 26M. Król 6.2
  8. 68B. Wolski 6.9
  9. 8K. Kubica ▼ 59' 6.6
  10. 77P. Ceglarz 6.6
  11. 90S. Mráz ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 39M. Bartoš ▲ 43' 6.3
  2. 30M. N'Diaye ▲ 59' 6.9
  3. 11K. Çalışkaner ▲ 59' 6.3
  4. 22C. Simon ▲ 78' 6.5
  5. 28P. Stolarski ▲ 78' 6.2
  6. 55M. Gąsior
  7. 10R. Król
  8. 1K. Rosa
  9. 3P. Romanowski
Raków Częstochowa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Papszun
  1. 1K. Trelowski 7.2
  2. 25B. Racovițan 7.0
  3. 88M. Rodin 7.0
  4. 33K. Pestka 6.9
  5. 7F. Tudor ▼ 90' 7.3
  6. 5G. Berggren 7.0
  7. 30V. Kochergin ▼ 84' 7.7
  8. 20Jean Carlos 7.2
  9. 19A. Crnac 8.3
  10. 84Adriano Amorim ▼ 78' 7.0
  11. 9P. Makuch ▼ 84' 7.0

Dự bị 9

  1. 26E. Otieno ▲ 78' 6.6
  2. 21D. Drachal ▲ 84' 7.5
  3. 23P. Baráth ▲ 84' 7.2
  4. 4S. Svarnas ▲ 90'
  5. 97L. Lamprou
  6. 12D. Kuciak
  7. 8B. Lederman
  8. 91T. Walczak
  9. 27B. Nowak

Thống kê

014
830
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm16
2Trúng đích7
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
4Phạt góc8
0Việt vị1
7Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
351Chuyền bóng370
267Chuyền chính xác289
76%Chính xác chuyền78%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu43
72Ghi được65
72Thủng lưới31
1.44Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu