Motor Lublin
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Raków Częstochowa

Motor Lublin vs Raków Częstochowa

Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 0-3 Raków Częstochowa tại Cup, 1 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 0, hòa 2, Raków Częstochowa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Arena Lublin, Lublin
Trọng tài
T. Kwiatkowski
Phong độ
DLWLL Motor Lublin
LLLLW Raków Częstochowa
  1. 30' 0-1 S. Musiolik
  2. 36' P. Kusinski
  3. HT0-1
  4. 46' M. Rybicki P. Kusiński
  5. 58' K. Wełniak J. Szuta
  6. 58' M. Gąsior W. Reiman
  7. 60' M. Wdowiak B. Nowak
  8. 60' V. Gutkovskis S. Musiolik
  9. 64' V. Gutkovskis
  10. 69' M. Kosior P. Ceglarz
  11. 69' G. Berggren Ivi López
  12. 69' 0-2 M. Wdowiak
  13. 78' J. Lis M. Król
  14. 80' M. Cebula V. Kochergin
  15. 87' 0-3 F. Tudor
  16. 88' F. Tudor
  17. FT0-3

Đội hình

Motor Lublin HLV: Goncalo Feio
  1. Ł. Budziłek
  2. S. Rudol
  3. P. Szarek
  4. F. Wójcik
  5. M. Król ▼ 78'
  6. B. Zbiciak
  7. R. Król
  8. W. Reiman ▼ 58'
  9. P. Ceglarz ▼ 69'
  10. P. Kusiński ▼ 46'
  11. J. Szuta ▼ 58'

Dự bị 9

  1. M. Rybicki ▲ 46'
  2. K. Wełniak ▲ 58'
  3. M. Gąsior ▲ 58'
  4. M. Kosior ▲ 69'
  5. J. Lis ▲ 78'
  6. A. Najemski
  7. F. Luberecki
  8. J. Staszak
  9. K. Rosa
Raków Częstochowa HLV: M. Papszun
  1. K. Trelowski
  2. M. Rundić
  3. T. Petrášek
  4. S. Svarnas
  5. P. Kun
  6. Ivi López ▼ 69'
  7. B. Nowak ▼ 60'
  8. V. Kochergin ▼ 80'
  9. F. Tudor
  10. G. Papanikolaou
  11. S. Musiolik ▼ 60'

Dự bị 9

  1. M. Wdowiak ▲ 60'
  2. V. Gutkovskis ▲ 60'
  3. G. Berggren ▲ 69'
  4. M. Cebula ▲ 80'
  5. A. Gryszkiewicz
  6. B. Racovițan
  7. Jean Carlos
  8. O. Sukiennicki
  9. V. Kovačević

Thống kê

01
20

So sánh

45Trận đấu54
69Ghi được103
55Thủng lưới37
1.53Bàn thắng mỗi trận1.91
13Giữ sạch lưới30
22Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu