Raków Częstochowa vs Motor Lublin
Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 2-2 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 4, hòa 2, Motor Lublin thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 18
- Sân vận động
- Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
- Phong độ
- LLLWL Raków Częstochowa
- DLWLL Motor Lublin
- 10' V. Kochergin · M. Ameyaw 1-0
- 18' ▲ S. Svarnas ▼ E. Otieno
- 32' 1-1 M. Bartoš · K. Çalışkaner
- 38' Sergi Samper
- HT1-1
- 46' ▲ L. Lamprou ▼ J. Díaz
- 54' Zoran Arsenić
- 58' ▲ M. Król ▼ M. NDiaye
- 73' 1-2 S. Mráz · Sergi Samper
- 77' ▲ F. Wójcik ▼ P. Stolarski
- 80' ▲ J. Braut Brunes ▼ M. Ameyaw
- 80' ▲ P. Baráth ▼ G. Berggren
- 89' ▲ C. Simon ▼ K. Çalışkaner
- 90'+16 Bartosz Wolski
- 90' ▲ M. Rodin ▼ M. Rundić
- 90' ▲ R. Król ▼ Sergi Samper
- 90' ▲ K. Wełniak ▼ S. Mráz
- 90'+4 Jean Carlos · P. Baráth 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1K. Trelowski 6.2
- 7F. Tudor 6.9
- 24Z. Arsenić 7.3
- 3M. Rundić ▼ 90' 6.6
- 20Jean Carlos ⚽ 8.0
- 5G. Berggren ▼ 80' 6.6
- 30V. Kochergin ⚽ 8.0
- 26E. Otieno ▼ 18' 6.7
- 15J. Díaz ▼ 46' 6.9
- 10Ivi López 8.3
- 19M. Ameyaw ⇢ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 4S. Svarnas ▲ 18' 7.0
- 97L. Lamprou ▲ 46' 6.5
- 18J. Braut Brunes ▲ 80' 6.6
- 23P. Baráth ▲ 80' 6.6
- 88M. Rodin ▲ 90' 7.0
- 84Adriano Amorim
- 12D. Kuciak
- 8B. Lederman
- 91T. Walczak
- 1K. Rosa 8.2
- 28P. Stolarski ▼ 77' 6.9
- 39M. Bartoš ⚽ 7.7
- 18A. Najemski 7.2
- 24F. Luberecki 6.6
- 77P. Ceglarz 6.9
- 68B. Wolski 6.5
- 6Sergi Samper ⇢ ▼ 90' 7.2
- 11K. Çalışkaner ⇢ ▼ 89' 7.9
- 30M. N'Diaye 6.6
- 90S. Mráz ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 9
- 26M. Król ▲ 58' 6.3
- 17F. Wójcik ▲ 77' 6.3
- 22C. Simon ▲ 89' 6.5
- 10R. Król ▲ 90' 6.5
- 9K. Wełniak ▲ 90' 6.3
- 45O. Jeż
- 19B. van Hoeven
- 47K. Palacz
- 21S. Rudol
Thống kê
00⚑10
⚑120
64%Kiểm soát bóng36%
25Dứt điểm10
9Trúng đích3
7Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn3
10Phạt góc1
0Việt vị1
5Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Cứu thua7
611Chuyền bóng344
539Chuyền chính xác272
88%Chính xác chuyền79%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu50
65Ghi được72
31Thủng lưới72
1.51Bàn thắng mỗi trận1.44
20Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai37