Piast Gliwice
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
GKS Katowice

Piast Gliwice vs GKS Katowice

Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 3-0 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 2, hòa 3, GKS Katowice thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
Trọng tài
Daniel Stefanski, Poland
Phong độ
LDWWW Piast Gliwice
LWWLL GKS Katowice
  1. 5' L. Sanca · S. Ntamack 1-0
  2. 9' Erik Jirka
  3. 13' Eman Marković
  4. 27' Mateusz Kowalczyk
  5. 35' Jakub Łabojko
  6. 35' Juande · Q. Boisgard 2-0
  7. 40' Mateusz Wdowiak
  8. HT2-0
  9. 46' M. Wasielewski E. Jirka
  10. 52' O. Lesniak J. Labojko
  11. 59' S. Bartlewicz E. Markovic
  12. 65' S. Mucha I. Lima
  13. 65' A. Katsantonis S. Ntamack
  14. 68' Quentin Boisgard
  15. 75' A. Czerwinski M. Wdowiak
  16. 82' O. Maziarz Q. Boisgard
  17. 82' M. Kucharski L. Sanca
  18. 84' J. Kokosinski M. Kowalczyk
  19. 85' H. Vallejo · M. Kucharski 3-0
  20. 87' Lukas Klemenz
  21. 90'+1 Alan Czerwiński
  22. FT3-0

Đội hình

Piast Gliwice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Daniel Mysliwiec
  1. 75D. Gril 8.0
  2. 99E. Twumasi 7.2
  3. 5Juande 8.9
  4. 4J. Czerwinski 7.5
  5. 36J. Lewicki 6.6
  6. 90I. Lima ▼ 65' 7.0
  7. 27J. Labojko ▼ 52' 7.3
  8. 17Q. Boisgard ▼ 82' 7.9
  9. 80H. Vallejo 8.3
  10. 19S. Ntamack ▼ 65' 6.6
  11. 11L. Sanca ▼ 82' 8.2

Dự bị 10

  1. 12M. Mendes-Dudzinski
  2. 47J. Grelich
  3. 28F. Borowski
  4. 3E. Fikaj
  5. 15L. Pitan
  6. 77S. Mucha ▲ 65' 6.6
  7. 31O. Lesniak ▲ 52' 6.9
  8. 18O. Maziarz ▲ 82' 6.9
  9. 10A. Katsantonis ▲ 65' 6.3
  10. 91M. Kucharski ▲ 82' 6.3
GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rafal Gorak
  1. 87G. Kobylak 6.2
  2. 6L. Klemenz 5.7
  3. 4A. Jedrych 6.2
  4. 55P. Resta 5.9
  5. 97E. Jirka ▼ 46' 5.9
  6. 77M. Kowalczyk ▼ 84' 6.7
  7. 68B. Wolski 7.2
  8. 7M. Wdowiak ▼ 75' 5.9
  9. 15E. Markovic ▼ 59' 6.5
  10. 17I. Shkurin 6.3
  11. 27B. Nowak 7.9

Dự bị 10

  1. 1M. Kikolski
  2. 30A. Czerwinski ▲ 75' 6.2
  3. 14M. Olsen
  4. 10M. Wedrychowski
  5. 31S. Bartlewicz ▲ 59' 6.5
  6. 26D. Rasak
  7. 22S. Milewski
  8. 23M. Wasielewski ▲ 46' 6.5
  9. 19K. Lukasiak
  10. 21J. Kokosinski ▲ 84' 6.5

Thống kê

023
860
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm21
7Trúng đích4
4Chệch đích11
8Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn6
3Phạt góc8
1Việt vị2
4Phạm lỗi13
2Thẻ vàng6
4Cứu thua4
-1.00Bàn thắng ngăn chặn-1.00
544Chuyền bóng405
459Chuyền chính xác340
84%Chính xác chuyền84%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
7 14 - 8 +6 18
2
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
3
Legia Warszawa
7 15 - 6 +9 15
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Korona Kielce
7 9 - 6 +3 12
6
Zaglebie Lubin
7 8 - 6 +2 12
7
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
8
Piast Gliwice
7 13 - 13 0 10
9
Pogon Szczecin
6 8 - 5 +3 9
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
KS Cracovia 0-1
8 6 - 9 -3 8
12
Wisla Plock 1-0
7 5 - 11 -6 8
13
Radomiak Radom
7 6 - 13 -7 8
14
Widzew Łódź
7 10 - 10 0 7
15
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków
6 9 - 13 -4 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu13
18Ghi được23
17Thủng lưới19
1.8Bàn thắng mỗi trận1.77
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu