Piast Gliwice
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
GKS Katowice

Piast Gliwice vs GKS Katowice

Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 0-0 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 2, hòa 3, GKS Katowice thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 32
Phong độ
LDWWW Piast Gliwice
WLWWL GKS Katowice
  1. HT0-0
  2. 56' M. Wdowiak E. Jirka
  3. 67' O. Lesniak J. Lokilo
  4. 67' G. Barkovskiy J. Felix
  5. 77' Filip Borowski
  6. 78' L. Sanca H. Vallejo
  7. 85' A. Katsantonis Q. Boisgard
  8. 85' M. Wedrychowski E. Markovic
  9. 85' D. Rasak M. Kowalczyk
  10. 87' Jakub Lewicki
  11. 88' J. Kokosinski I. Shkurin
  12. 90'+6 Grzegorz Tomasiewicz
  13. 90'+4 Marcin Wasielewski
  14. FT0-0

Đội hình

Piast Gliwice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Daniel Mysliwiec
  1. 30D. Holec 8.2
  2. 28F. Borowski 7.2
  3. 5Juande 6.9
  4. 29I. Drapinski 6.7
  5. 36J. Lewicki 6.5
  6. 98J. Lokilo ▼ 67' 7.0
  7. 20G. Tomasiewicz 6.6
  8. 10P. Dziczek 7.3
  9. 80H. Vallejo ▼ 78' 7.2
  10. 17Q. Boisgard ▼ 85' 6.9
  11. 7J. Felix ▼ 67' 6.5

Dự bị 12

  1. 33K. Szymanski
  2. 4J. Czerwinski
  3. 22T. Mokwa
  4. 70A. Katsantonis ▲ 85' 6.5
  5. 55E. Twumasi
  6. 23S. Mucha
  7. 90I. Lima
  8. 31O. Lesniak ▲ 67' 6.6
  9. 9A. Dalmau
  10. 11L. Sanca ▲ 78' 6.9
  11. 63G. Barkovskiy ▲ 67' 6.5
  12. 18O. Maziarz
GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Rafal Gorak
  1. 12R. Straczek 7.9
  2. 30A. Czerwinski 7.2
  3. 4A. Jedrych 7.3
  4. 14M. Olsen 7.2
  5. 97E. Jirka ▼ 56' 6.7
  6. 77M. Kowalczyk ▼ 85' 6.6
  7. 22S. Milewski 7.5
  8. 23M. Wasielewski 6.9
  9. 15E. Markovic ▼ 85' 6.9
  10. 27B. Nowak 7.2
  11. 80I. Shkurin ▼ 88' 6.9

Dự bị 10

  1. 1D. Kudla
  2. 2M. Kuusk
  3. 16G. Rogala
  4. 10M. Wedrychowski ▲ 85' 6.9
  5. 24K. Gruszkowski
  6. 21J. Kokosinski ▲ 88' 6.2
  7. 11A. Blad
  8. 26D. Rasak ▲ 85' 6.7
  9. 70M. Wdowiak ▲ 56' 6.6
  10. 19K. Lukasiak

Thống kê

024
310
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm8
3Trúng đích4
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị0
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
470Chuyền bóng301
371Chuyền chính xác214
79%Chính xác chuyền71%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
53Ghi được77
55Thủng lưới61
1.2Bàn thắng mỗi trận1.71
12Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu