GKS Katowice vs Piast Gliwice
Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 1-3 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 0, hòa 3, Piast Gliwice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 15
- Phong độ
- WLWWL GKS Katowice
- LDWWW Piast Gliwice
- 9' ▲ S. Milewski ▼ M. Kowalczyk
- 21' Jakub Lewicki
- 22' 0-1 I. Drapinski
- 25' 0-2 L. Klemenzphản lưới
- 45'+1 Adam Zreľák
- HT0-2
- 51' Grzegorz Tomasiewicz
- 54' Marcin Wasielewski
- 58' ▲ M. Wedrychowski ▼ J. Bosch
- 58' ▲ A. Czerwinski ▼ M. Kuusk
- 58' ▲ I. Shkurin ▼ A. Zrelak
- 60' ▲ J. Lokilo ▼ J. Felix
- 74' ▲ J. Czerwinski ▼ H. Vallejo
- 74' ▲ L. Sanca ▼ J. Lewicki
- 75' 0-3 E. Jirka · G. Barkovskiy
- 76' Lukas Klemenz
- 79' ▲ K. Lukasiak ▼ E. Markovic
- 86' ▲ T. Mokwa ▼ E. Jirka
- 86' ▲ O. Lesniak ▼ G. Barkovskiy
- 90' L. Klemenz · M. Wasielewski 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 12R. Straczek 7.0
- 2M. Kuusk ▼ 58' 6.5
- 4A. Jedrych 6.3
- 6L. Klemenz ⚽ 6.2
- 23M. Wasielewski ⇢ 6.9
- 77M. Kowalczyk ▼ 9' 6.7
- 5J. Bosch ▼ 58' 6.6
- 8B. Galan 6.9
- 15E. Markovic ▼ 79' 6.6
- 99A. Zrelak ▼ 58' 6.3
- 27B. Nowak 7.2
Dự bị 11
- 1D. Kudla
- 10M. Wedrychowski ▲ 58' 6.3
- 11A. Blad
- 14J. Lukowski
- 16G. Rogala
- 19K. Lukasiak ▲ 79' 6.6
- 20F. Rejczyk
- 21J. Kokosinski
- 22S. Milewski ▲ 9' 6.7
- 30A. Czerwinski ▲ 58' 6.2
- 80I. Shkurin ▲ 58' 6.5
- 26F. Plach 6.6
- 55E. Twumasi 6.2
- 5Juande 6.6
- 29I. Drapinski ⚽ 7.5
- 36J. Lewicki ▼ 74' 6.6
- 20G. Tomasiewicz 6.7
- 10P. Dziczek 6.9
- 77E. Jirka ⚽ ▼ 86' 7.9
- 7J. Felix ▼ 60' 6.5
- 80H. Vallejo ▼ 74' 7.0
- 63G. Barkovskiy ⇢ ▼ 86' 6.9
Dự bị 10
- 33K. Szymanski
- 79D. Rychta
- 22T. Mokwa ▲ 86' 6.2
- 4J. Czerwinski ▲ 74' 6.2
- 15L. Pitan
- 31O. Lesniak ▲ 86' 6.2
- 19K. Lubowiecki
- 23S. Mucha
- 11L. Sanca ▲ 74' 7.3
- 98J. Lokilo ▲ 60' 6.2
Thống kê
02⚑3
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm17
3Trúng đích6
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn7
3Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
474Chuyền bóng400
376Chuyền chính xác302
79%Chính xác chuyền76%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
77Ghi được53
61Thủng lưới55
1.71Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai36