GKS Katowice
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Piast Gliwice

GKS Katowice vs Piast Gliwice

Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 0-0 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 0, hòa 3, Piast Gliwice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 21
Sân vận động
Stadion ul. Bukowa, Katowice
Phong độ
WLWWL GKS Katowice
LDWWW Piast Gliwice
  1. 43' Patryk Dziczek
  2. HT0-0
  3. 46' M. Szczepański M. Rosołek
  4. 57' Miguel Muñoz
  5. 59' F. Szymczak S. Bergier
  6. 79' D. Drachal S. Milewski
  7. 88' M. Marzec A. Błąd
  8. 89' K. Gruszkowski M. Wasielewski
  9. 89' O. Leśniak G. Tomasiewicz
  10. FT0-0

Đội hình

GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Górak
  1. 1D. Kudła 7.2
  2. 30A. Czerwiński 7.2
  3. 4A. Jędrych 7.7
  4. 2M. Kuusk 7.0
  5. 23M. Wasielewski ▼ 89' 6.9
  6. 77M. Kowalczyk 7.7
  7. 22S. Milewski ▼ 79' 6.5
  8. 8Borja Galán 7.3
  9. 11A. Błąd ▼ 88' 6.9
  10. 7S. Bergier ▼ 59' 6.6
  11. 27B. Nowak 7.2

Dự bị 9

  1. 19F. Szymczak ▲ 59' 6.6
  2. 18D. Drachal ▲ 79' 6.3
  3. 17M. Marzec ▲ 88'
  4. 24K. Gruszkowski ▲ 89'
  5. 13B. Jaroszek
  6. 10M. Mak
  7. 14A. Komor
  8. 6L. Klemenz
  9. 32R. Strączek
Piast Gliwice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Vuković
  1. 26F. Plach 7.7
  2. 5T. Huk 7.2
  3. 3Miguel Muñoz 7.5
  4. 4J. Czerwiński 7.3
  5. 29I. Drapiński 7.0
  6. 10P. Dziczek 6.9
  7. 20G. Tomasiewicz ▼ 89' 7.0
  8. 90E. Jirka 7.6
  9. 6M. Chrapek 7.9
  10. 39M. Rosołek ▼ 46' 6.5
  11. 7Jorge Félix 7.2

Dự bị 9

  1. 30M. Szczepański ▲ 46' 6.9
  2. 31O. Leśniak ▲ 89'
  3. 17F. Karbowy
  4. 9F. Piasecki
  5. 36J. Lewicki
  6. 2A. Zedadka
  7. 33K. Szymański
  8. 11T. Gale
  9. 14Miguel Nóbrega

Thống kê

0010
720
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm15
3Trúng đích3
5Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
10Phạt góc7
3Việt vị1
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
400Chuyền bóng380
297Chuyền chính xác281
74%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
70Ghi được67
68Thủng lưới53
1.37Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu