Piast Gliwice vs GKS Katowice
Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 2-2 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 12 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 2, hòa 3, GKS Katowice thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Gliwice
- Phong độ
- LDWWW Piast Gliwice
- WLWWL GKS Katowice
- 19' 0-1 A. Zreľák · M. Kowalczyk
- 31' M. Ameyaw · D. Kądzior 1-1
- 41' Jakub Czerwiński
- HT1-1
- 49' M. Chrapek 2-1
- 63' ▲ M. Rosołek ▼ F. Piasecki
- 67' ▲ A. Błąd ▼ Borja Galán
- 67' ▲ J. Antczak ▼ M. Kowalczyk
- 68' 2-2 A. Zreľák · B. Nowak
- 73' ▲ T. Kostadinov ▼ D. Kądzior
- 73' ▲ T. Huk ▼ J. Czerwiński
- 77' ▲ M. Szczepański ▼ M. Chrapek
- 77' ▲ Miguel Muñoz ▼ I. Drapiński
- 81' Adam Zreľák
- 83' ▲ S. Milewski ▼ B. Nowak
- 90'+1 ▲ M. Marzec ▼ M. Wasielewski
- 90'+1 ▲ J. Arak ▼ A. Zreľák
- FT2-2
Đội hình
- 26F. Plach 6.3
- 77A. Pyrka 7.0
- 2A. Mosór 6.2
- 4J. Czerwiński ▼ 73' 6.2
- 29I. Drapiński ▼ 77' 6.3
- 10P. Dziczek 7.2
- 20G. Tomasiewicz 6.6
- 92D. Kądzior ⇢ ▼ 73' 7.3
- 6M. Chrapek ⚽ ▼ 77' 7.7
- 19M. Ameyaw ⚽ 7.3
- 9F. Piasecki ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 39M. Rosołek ▲ 63' 6.3
- 96T. Kostadinov ▲ 73' 6.3
- 5T. Huk ▲ 73' 7.3
- 30M. Szczepański ▲ 77' 7.2
- 3Miguel Muñoz ▲ 77' 6.7
- 33K. Szymański
- 17F. Karbowy
- 22T. Mokwa
- 23S. Mucha
- 1D. Kudła 6.7
- 2M. Kuusk 6.6
- 4A. Jędrych 6.3
- 14A. Komor 7.0
- 23M. Wasielewski ▼ 90' 6.9
- 77M. Kowalczyk ⇢ ▼ 67' 6.9
- 5O. Repka 6.9
- 16G. Rogala 6.7
- 27B. Nowak ⇢ ▼ 83' 7.2
- 99A. Zreľák ⚽2 ▼ 90' 8.2
- 8Borja Galán ▼ 67' 6.5
Dự bị 9
- 11A. Błąd ▲ 67' 6.3
- 74J. Antczak ▲ 67' 6.5
- 22S. Milewski ▲ 83' 6.2
- 17M. Marzec ▲ 90'
- 18J. Arak ▲ 90'
- 32R. Strączek
- 31S. Shibata
- 10M. Mak
- 6L. Klemenz
Thống kê
01⚑5
⚑110
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm6
5Trúng đích4
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc1
1Việt vị3
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
440Chuyền bóng414
353Chuyền chính xác320
80%Chính xác chuyền77%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu51
67Ghi được70
53Thủng lưới68
1.31Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai36