Górnik Zabrze
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
GKS Katowice

Górnik Zabrze vs GKS Katowice

Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 2-3 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 5, hòa 0, GKS Katowice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
Sân vận động
Stadion im. Ernesta Pohla, Zabrze
Phong độ
LLWWW Górnik Zabrze
LWWLL GKS Katowice
  1. 11' 0-1 I. Shkurin
  2. 40' M. Wdowiak B. Galan
  3. 45'+1 Erik Jirka
  4. HT0-1
  5. 59' J. Antiste P. Bernardo
  6. 60' J. Kubicki L. Sadilek
  7. 73' Arkadiusz Jędrych
  8. 75' K. Urbanski11m 1-1
  9. 76' Josema · R. Janicki 2-1
  10. 84' M. Dietz E. Prekop
  11. 89' S. Bartlewicz E. Jirka
  12. 89' M. Wasielewski E. Markovic
  13. 90'+5 Y. Ikia Dimi Peter Federico
  14. 90'+7 A. Czerwinski L. Klemenz
  15. 90'+7 K. Lukasiak B. Wolski
  16. 90' 2-2 I. Shkurin · B. Nowak
  17. 90' 2-3 I. Shkurin · A. Czerwinski
  18. FT2-3

Đội hình

Górnik Zabrze Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michal Gasparik
  1. 1P. Schulze 6.2
  2. 61M. Sacek 6.0
  3. 26R. Janicki 6.9
  4. 20Josema 7.2
  5. 64E. Janza 6.3
  6. 18L. Sadilek ▼ 60' 6.9
  7. 82K. Urbanski 7.0
  8. 8P. Bernardo ▼ 59' 6.5
  9. 19Peter Federico ▼ 90' 6.2
  10. 11E. Prekop ▼ 84' 6.2
  11. 33M. Khlan 7.2

Dự bị 11

  1. 99T. Loska
  2. 21O. Zmrzly
  3. 2P. Warczak
  4. 66M. Dietz ▲ 84' 6.2
  5. 3M. Synos
  6. 14J. Kubicki ▲ 60' 6.5
  7. 28B. Donio
  8. 23S. Liseth
  9. 9J. Antiste ▲ 59' 6.7
  10. 34B. Durdov
  11. 7Y. Ikia Dimi ▲ 90' 6.2
GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rafal Gorak
  1. 87G. Kobylak 7.0
  2. 6L. Klemenz ▼ 90' 6.9
  3. 4A. Jedrych 6.2
  4. 55P. Resta 7.7
  5. 97E. Jirka ▼ 89' 6.6
  6. 68B. Wolski ▼ 90' 7.2
  7. 77M. Kowalczyk 6.6
  8. 8B. Galan ▼ 40' 6.7
  9. 15E. Markovic ▼ 89' 7.0
  10. 17I. Shkurin ⚽3 9.3
  11. 27B. Nowak 6.9

Dự bị 10

  1. 1M. Kikolski
  2. 30A. Czerwinski ▲ 90' 7.3
  3. 14M. Olsen
  4. 10M. Wedrychowski
  5. 31S. Bartlewicz ▲ 89' 6.7
  6. 7M. Wdowiak ▲ 40' 6.3
  7. 22S. Milewski
  8. 23M. Wasielewski ▲ 89' 6.7
  9. 19K. Lukasiak ▲ 90' 6.9
  10. 21J. Kokosinski

Thống kê

0013
410
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm14
6Trúng đích8
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
13Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
494Chuyền bóng298
392Chuyền chính xác203
79%Chính xác chuyền68%
2.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
7 14 - 8 +6 18
2
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
3
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
6
Korona Kielce
7 9 - 6 +3 12
7
Zaglebie Lubin
7 8 - 6 +2 12
8
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
9
Piast Gliwice
7 13 - 13 0 10
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź
8 11 - 11 0 8
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
7 6 - 13 -7 8
15
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków
7 9 - 15 -6 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu13
22Ghi được23
22Thủng lưới19
1.47Bàn thắng mỗi trận1.77
2Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu