GKS Katowice
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Górnik Zabrze

GKS Katowice vs Górnik Zabrze

Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 2-1 Górnik Zabrze tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 3, hòa 0, Górnik Zabrze thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 26
Sân vận động
Stadion ul. Bukowa, Katowice
Phong độ
LWWLL GKS Katowice
LWWWW Górnik Zabrze
  1. 27' Lukas Podolski
  2. 38' P. Olkowskiphản lưới 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' O. Sow P. Olkowski
  5. 51' 1-1 L. Zahović · Ł. Podolski
  6. 78' D. Drachal A. Błąd
  7. 78' F. Szymczak S. Bergier
  8. 78' Josema M. Kmeť
  9. 80' Arkadiusz Jędrych
  10. 80' K. Gruszkowski Borja Galán
  11. 87' S. Bakış L. Zahović
  12. 89' M. Marzec M. Wasielewski
  13. 90'+11 F. Szymczak 1 · M. Kowalczyk 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Górak
  1. 1D. Kudła 8.3
  2. 30A. Czerwiński 7.2
  3. 4A. Jędrych 6.9
  4. 6L. Klemenz 7.2
  5. 23M. Wasielewski ▼ 89' 7.2
  6. 5O. Repka 7.3
  7. 77M. Kowalczyk 8.2
  8. 8Borja Galán ▼ 80' 7.5
  9. 11A. Błąd ▼ 78' 6.9
  10. 7S. Bergier ▼ 78' 7.0
  11. 27B. Nowak 7.5

Dự bị 9

  1. 18D. Drachal ▲ 78' 6.9
  2. 19F. Szymczak ▲ 78' 7.3
  3. 24K. Gruszkowski ▲ 80' 6.5
  4. 17M. Marzec ▲ 89' 6.3
  5. 14A. Komor
  6. 2M. Kuusk
  7. 22S. Milewski
  8. 10M. Mak
  9. 32R. Strączek
Górnik Zabrze Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Urban
  1. 1F. Majchrowicz 6.9
  2. 81M. Kmeť ▼ 78' 7.2
  3. 5K. Szcześniak 6.2
  4. 26R. Janicki 7.2
  5. 64E. Janža 7.0
  6. 16P. Olkowski ▼ 46' 6.9
  7. 8P. Hellebrand 7.9
  8. 21D. Sarapata 6.7
  9. 88Y. Furukawa 7.2
  10. 7L. Zahović ▼ 87' 7.6
  11. 10Ł. Podolski 8.2

Dự bị 9

  1. 30O. Sow ▲ 46' 6.6
  2. 20Josema ▲ 78' 6.7
  3. 9S. Bakış ▲ 87' 6.3
  4. 80M. Marsenić
  5. 14A. Tobolik
  6. 27D. Szala
  7. 44A. Buksa
  8. 18L. Ambros
  9. 25M. Szromnik

Thống kê

014
910
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm25
4Trúng đích9
9Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn9
4Phạt góc9
2Việt vị0
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
8Cứu thua3
373Chuyền bóng555
309Chuyền chính xác485
83%Chính xác chuyền87%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu47
70Ghi được77
68Thủng lưới57
1.37Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu