Górnik Zabrze vs GKS Katowice
Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 3-0 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 5, hòa 0, GKS Katowice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion im. Ernesta Pohla, Zabrze
- Phong độ
- LWWWW Górnik Zabrze
- LWWLL GKS Katowice
- 26' Bartosz Nowak
- 40' P. Hellebrand · O. Sow 1-0
- HT1-0
- 53' S. Liseth · L. Ambros 2-0
- 61' ▲ J. Bosch ▼ K. Lukasiak
- 61' ▲ A. Buksa ▼ A. Zrelak
- 64' M. Kuuskphản lưới 3-0
- 69' ▲ N. Dziegielewski ▼ O. Sow
- 70' ▲ K. Szczesniak ▼ M. Kmet
- 70' ▲ L. Podolski ▼ L. Ambros
- 70' ▲ J. Lukowski ▼ B. Galan
- 70' ▲ K. Gruszkowski ▼ A. Blad
- 76' ▲ K. Lukoszek ▼ T. Ismaheel
- 76' ▲ M. Pingot ▼ Josema
- 77' ▲ M. Wedrychowski ▼ B. Nowak
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Lubik 7.0
- 81M. Kmet ▼ 70' 7.9
- 26R. Janicki 7.3
- 20Josema ▼ 76' 6.6
- 64E. Janza 8.3
- 8P. Hellebrand ⚽ 8.2
- 30O. Sow ⇢ ▼ 69' 7.2
- 14J. Kubicki 6.9
- 18L. Ambros ⇢ ▼ 70' 8.0
- 11T. Ismaheel ▼ 76' 6.9
- 23S. Liseth ⚽ 6.2
Dự bị 12
- 99T. Loska
- 5K. Szczesniak ▲ 70' 6.9
- 10L. Podolski ▲ 70' 6.6
- 15R. Massimo
- 16P. Olkowski
- 17K. Lukoszek ▲ 76' 6.7
- 19N. Dziegielewski ▲ 69' 6.7
- 27D. Szala
- 28B. Donio
- 55M. Pingot ▲ 76' 6.9
- 74T. Tsirigotis
- 79Goh Young-Jun
- 1D. Kudla 6.7
- 6L. Klemenz 5.9
- 4A. Jedrych 6.2
- 2M. Kuusk 5.2
- 23M. Wasielewski 6.7
- 77M. Kowalczyk 6.9
- 19K. Lukasiak ▼ 61' 6.7
- 8B. Galan ▼ 70' 6.5
- 11A. Blad ▼ 70' 6.2
- 99A. Zrelak ▼ 61' 6.3
- 27B. Nowak ▼ 77' 6.3
Dự bị 10
- 12R. Straczek
- 3A. Paluszek
- 5J. Bosch ▲ 61' 6.5
- 7M. Rosolek
- 10M. Wedrychowski ▲ 77' 6.6
- 14J. Lukowski ▲ 70' 7.3
- 16G. Rogala
- 20F. Rejczyk
- 21A. Buksa ▲ 61' 6.9
- 24K. Gruszkowski ▲ 70' 6.3
Thống kê
00⚑2
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm10
6Trúng đích1
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
2Phạt góc4
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
446Chuyền bóng430
389Chuyền chính xác359
87%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
70Ghi được77
48Thủng lưới61
1.52Bàn thắng mỗi trận1.71
15Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai39