Górnik Zabrze vs GKS Katowice
Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 3-0 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 5, hòa 0, GKS Katowice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion im. Ernesta Pohla, Zabrze
- Phong độ
- LLWWW Górnik Zabrze
- LWWLL GKS Katowice
- 4' Ł. Podolski 1-0
- 39' Kamil Lukoszek
- HT1-0
- 48' Josema 2-0
- 61' ▲ S. Milewski ▼ O. Repka
- 61' ▲ Borja Galán ▼ S. Bergier
- 64' Ł. Podolski · K. Lukoszek 3-0
- 68' ▲ A. Buksa ▼ L. Zahović
- 69' ▲ M. Mak ▼ A. Błąd
- 69' ▲ A. Czerwiński ▼ M. Wasielewski
- 71' ▲ Y. Furukawa ▼ Ł. Podolski
- 72' ▲ L. Ambros ▼ K. Lukoszek
- 82' ▲ D. Szala ▼ Manu Sánchez
- 82' ▲ P. Olkowski ▼ T. Ismaheel
- 82' ▲ A. Bród ▼ B. Nowak
- 90'+2 Aleksander Komor
- FT3-0
Đội hình
- 25M. Szromnik 7.3
- 22Manu Sánchez ▼ 82' 7.2
- 5K. Szcześniak 7.2
- 20Josema ⚽ 8.3
- 64E. Janža 8.2
- 11T. Ismaheel ▼ 82' 7.3
- 8P. Hellebrand 7.2
- 6D. Rasak 7.6
- 17K. Lukoszek ⇢ ▼ 72' 7.5
- 10Ł. Podolski ⚽2 ▼ 71' 9.2
- 7L. Zahović ▼ 68' 5.9
Dự bị 9
- 44A. Buksa ▲ 68' 6.9
- 88Y. Furukawa ▲ 71' 7.2
- 18L. Ambros ▲ 72' 6.9
- 27D. Szala ▲ 82' 6.7
- 16P. Olkowski ▲ 82' 6.3
- 1F. Majchrowicz
- 14A. Tobolik
- 21D. Sarapata
- 15N. Wojtuszek
- 1D. Kudła 7.6
- 2M. Kuusk 6.2
- 4A. Jędrych 6.3
- 14A. Komor 6.3
- 23M. Wasielewski ▼ 69' 6.5
- 77M. Kowalczyk 6.3
- 5O. Repka ▼ 61' 6.9
- 16G. Rogala 6.5
- 11A. Błąd ▼ 69' 6.9
- 7S. Bergier ▼ 61' 6.9
- 27B. Nowak ▼ 82' 6.2
Dự bị 9
- 22S. Milewski ▲ 61' 6.2
- 8Borja Galán ▲ 61' 6.7
- 10M. Mak ▲ 69' 6.3
- 30A. Czerwiński ▲ 69' 6.7
- 28A. Bród ▲ 82' 6.3
- 18J. Arak
- 6L. Klemenz
- 17M. Marzec
- 32R. Strączek
Thống kê
01⚑2
⚑110
51%Kiểm soát bóng49%
26Dứt điểm8
12Trúng đích2
11Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc1
0Việt vị1
11Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
2Cứu thua9
513Chuyền bóng499
431Chuyền chính xác417
84%Chính xác chuyền84%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
77Ghi được70
57Thủng lưới68
1.64Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai36