GKS Katowice
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Górnik Zabrze

GKS Katowice vs Górnik Zabrze

Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 3-1 Górnik Zabrze tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 3, hòa 0, Górnik Zabrze thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
Sân vận động
Arena Katowice, Katowice
Phong độ
LWWLL GKS Katowice
LWWWW Górnik Zabrze
  1. -5' Adrian Błąd
  2. 20' Adam Zreľák
  3. 22' Patrik Hellebrand
  4. 23' B. Nowak 1-0
  5. 44' 1-1 S. Liseth
  6. HT1-1
  7. 46' O. Zmrzly Josema
  8. 60' Sebastian Milewski
  9. 60' B. Galan E. Jirka
  10. 60' M. Wedrychowski M. Wdowiak
  11. 60' D. Rasak M. Kowalczyk
  12. 67' J. Kubicki L. Sadilek
  13. 67' R. Massimo Y. Ikia Dimi
  14. 79' I. Shkurin A. Zrelak
  15. 84' E. Markovic S. Milewski
  16. 84' M. Rakoczy L. Ambros
  17. 85' M. Wedrychowski 2-1
  18. 90'+5 Ilia Shkurin
  19. 90' B. Rupanov P. Hellebrand
  20. 90' A. Jedrych11m 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rafal Gorak
  1. 12R. Straczek 7.2
  2. 30A. Czerwinski 6.7
  3. 4A. Jedrych 8.0
  4. 6L. Klemenz 7.0
  5. 97E. Jirka ▼ 60' 6.9
  6. 22S. Milewski ▼ 84' 6.2
  7. 77M. Kowalczyk ▼ 60' 7.3
  8. 23M. Wasielewski 6.3
  9. 70M. Wdowiak ▼ 60' 7.2
  10. 99A. Zrelak ▼ 79' 6.2
  11. 27B. Nowak 7.9

Dự bị 9

  1. 1D. Kudla
  2. 2M. Kuusk
  3. 8B. Galan ▲ 60' 6.6
  4. 15E. Markovic ▲ 84' 6.7
  5. 10M. Wedrychowski ▲ 60' 7.0
  6. 24K. Gruszkowski
  7. 11A. Blad
  8. 26D. Rasak ▲ 60' 6.9
  9. 80I. Shkurin ▲ 79' 7.2
Górnik Zabrze Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michal Gasparik
  1. 1M. Lubik 6.6
  2. 61M. Sacek 5.9
  3. 26R. Janicki 6.9
  4. 4P. Bochniewicz 6.3
  5. 20Josema ▼ 46' 6.2
  6. 13L. Sadilek ▼ 67' 6.9
  7. 8P. Hellebrand ▼ 90' 7.5
  8. 7Y. Ikia Dimi ▼ 67' 6.9
  9. 18L. Ambros ▼ 84' 6.6
  10. 33M. Khlan 6.9
  11. 23S. Liseth 6.9

Dự bị 11

  1. 99T. Loska
  2. 10L. Podolski
  3. 16P. Olkowski
  4. 14J. Kubicki ▲ 67' 6.2
  5. 67O. Zmrzly ▲ 46' 5.9
  6. 21M. Sauer
  7. 28B. Donio
  8. 15R. Massimo ▲ 67' 6.7
  9. 36M. Rakoczy ▲ 84' 5.9
  10. 5K. Szczesniak
  11. 77B. Rupanov ▲ 90' 6.7

Thống kê

033
310
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm15
6Trúng đích5
3Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
3Phạt góc3
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
-0.45Bàn thắng ngăn chặn-0.45
324Chuyền bóng447
244Chuyền chính xác358
75%Chính xác chuyền80%
2.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
77Ghi được70
61Thủng lưới48
1.71Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu