GKS Katowice
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Radomiak Radom

GKS Katowice vs Radomiak Radom

Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 3-1 Radomiak Radom tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 3, hòa 1, Radomiak Radom thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
Sân vận động
Arena Katowice, Katowice
Phong độ
WLWWL GKS Katowice
LDWWD Radomiak Radom
  1. 37' 0-1 I. Camara
  2. 43' Alan Czerwiński
  3. HT0-1
  4. 58' A. Tapsobaphản lưới 1-1
  5. 59' B. Galan M. Wdowiak
  6. 59' S. Bartlewicz E. Markovic
  7. 61' Luquinhas
  8. 66' I. Shkurin 2-1
  9. 70' M. Kowalczyk B. Wolski
  10. 70' E. Balde Conrado
  11. 70' F. Goure A. Tapsoba
  12. 71' L. Klemenz A. Czerwinski
  13. 72' Kacper Łukasiak
  14. 72' Christos Donis
  15. 75' Lukas Klemenz
  16. 78' C. Nunnely I. Camara
  17. 79' Borja Galán
  18. 80' Rafał Wolski
  19. 83' Fernand Gouré
  20. 88' Manu C. Donis
  21. 89' Adrián Diéguez
  22. 90'+4 J. Kokosinski I. Shkurin
  23. 90' B. Nowak · I. Shkurin 3-1
  24. FT3-1

Đội hình

GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rafal Gorak
  1. 87G. Kobylak 6.3
  2. 30A. Czerwinski ▼ 71' 6.5
  3. 4A. Jedrych 7.3
  4. 55P. Resta 6.2
  5. 97E. Jirka 7.7
  6. 19K. Lukasiak 7.3
  7. 68B. Wolski ▼ 70' 7.0
  8. 7M. Wdowiak ▼ 59' 6.9
  9. 15E. Markovic ▼ 59' 6.3
  10. 17I. Shkurin ▼ 90' 7.9
  11. 27B. Nowak 9.3

Dự bị 11

  1. 1M. Kikolski
  2. 99A. Zrelak
  3. 8B. Galan ▲ 59' 6.9
  4. 10M. Wedrychowski
  5. 77M. Kowalczyk ▲ 70' 7.0
  6. 31S. Bartlewicz ▲ 59' 6.7
  7. 21J. Kokosinski ▲ 90'
  8. 6L. Klemenz ▲ 71' 6.6
  9. 22S. Milewski
  10. 23M. Wasielewski
  11. 14M. Olsen
Radomiak Radom Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Tomasz Kaczmarek
  1. 1F. Majchrowicz 6.3
  2. 24Zie Ouattara 6.2
  3. 3K. Szczesniak 6.2
  4. 26A. Dieguez 6.3
  5. 97Conrado ▼ 70' 5.9
  6. 77C. Donis ▼ 88' 7.0
  7. 13J. Grzesik 6.9
  8. 8I. Camara ▼ 78' 8.5
  9. 27R. Wolski 6.2
  10. 82Luquinhas 6.2
  11. 15A. Tapsoba ▼ 70' 6.2

Dự bị 10

  1. 99B. Gradecki
  2. 21E. Balde ▲ 70' 6.6
  3. 5J. Blasco
  4. 11F. Goure ▲ 70' 6.3
  5. 7C. Nunnely ▲ 78' 6.7
  6. 23K. Karasek
  7. 90R. Lumungo
  8. 72F. Koperski
  9. 18Manu ▲ 88' 6.3
  10. 17A. Zabicki

Thống kê

0410
150
55%Kiểm soát bóng45%
25Dứt điểm10
6Trúng đích2
10Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
10Phạt góc1
1Việt vị2
15Phạm lỗi10
4Thẻ vàng5
1Cứu thua4
-1.86Bàn thắng ngăn chặn-1.86
436Chuyền bóng387
364Chuyền chính xác316
83%Chính xác chuyền82%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
6 11 - 4 +7 16
2
Legia Warszawa
7 15 - 6 +9 15
3
Górnik Zabrze
6 12 - 7 +5 15
4
Jagiellonia
6 11 - 8 +3 12
5
Wisla Krakow
7 13 - 11 +2 11
6
Piast Gliwice
7 13 - 13 0 10
7
GKS Katowice
6 12 - 9 +3 9
8
Pogon Szczecin
6 8 - 5 +3 9
9
Korona Kielce
6 7 - 5 +2 9
10
Zaglebie Lubin
6 6 - 5 +1 9
11
KS Cracovia
7 6 - 8 -2 8
12
Radomiak Radom
7 6 - 13 -7 8
13
Widzew Łódź
7 10 - 10 0 7
14
Śląsk Wrocław
7 9 - 11 -2 6
15
Motor Lublin
7 8 - 13 -5 5
16
Wisla Plock
6 4 - 11 -7 5
17
Wieczysta Kraków
6 9 - 13 -4 4
18
Raków Częstochowa
6 6 - 14 -8 0
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu14
22Ghi được16
17Thủng lưới27
1.83Bàn thắng mỗi trận1.14
1Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu